Notts County F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Crewe Alexandra F.C.

Notts County F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 8' A. Jatta · N. Tsaroulla 1-0
  2. 30' Oliver Norburn
  3. HT1-0
  4. 46' J. Connolly O. Lunt
  5. 52' Matúš Holíček
  6. 62' Tommi O'Reilly
  7. 64' Q. Kouhyar J. Jones
  8. 64' T. Hall C. Grant
  9. 71' D. Rankine T. O'Reilly
  10. 71' A. Thibaut R. Hutchinson
  11. 76' M. Dennis A. Jatta
  12. 82' Jacob Bedeau
  13. 86' L. Ness L. Macari
  14. 90'+1 L. Moult M. H. Sanders
  15. FT1-0

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin Andrew Paterson
  1. 31J. Belshaw 6.2
  2. 28L. Macari ▼ 86' 6.6
  3. 5M. Platt 7.7
  4. 4J. Bedeau 7.0
  5. 25N. Tsaroulla 7.6
  6. 8O. Norburn 7.2
  7. 18M. Palmer 7.2
  8. 10J. Jones ▼ 64' 6.6
  9. 14T. Iorpenda 7.3
  10. 11C. Grant ▼ 64' 7.2
  11. 29A. Jatta ▼ 76' 7.0

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 12L. Ness ▲ 86' 6.7
  3. 17Q. Kouhyar ▲ 64' 6.6
  4. 22B. Enoru
  5. 36W. Jarvis
  6. 26T. Hall ▲ 64' 6.2
  7. 19M. Dennis ▲ 76' 6.5
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 41I. Lawlor 7.3
  2. 2L. Billington 6.3
  3. 25A. Pond 6.9
  4. 5M. Demetriou 7.2
  5. 3R. Hutchinson ▼ 71' 6.3
  6. 6M. H. Sanders ▼ 90' 7.9
  7. 19O. Lunt ▼ 46' 6.7
  8. 26T. O'Reilly ▼ 71' 6.2
  9. 17M. Holicek 6.2
  10. 20C. Agius 6.9
  11. 24J. March 6.6

Dự bị 7

  1. 1T. Booth
  2. 14C. Finney
  3. 15D. Rankine ▲ 71' 6.5
  4. 18J. Connolly ▲ 46' 6.6
  5. 23J. Powell
  6. 29A. Thibaut ▲ 71' 6.3
  7. 31L. Moult ▲ 90'

Thống kê

026
520
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm9
4Trúng đích0
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
529Chuyền bóng348
437Chuyền chính xác255
83%Chính xác chuyền73%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
85Ghi được108
65Thủng lưới80
1.52Bàn thắng mỗi trận1.8
16Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu