Crewe Alexandra F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 6, hòa 1, Notts County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 31' Callum Ainley
- 44' M. Raynes · C. Porter 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Shola Ameobi ▼ J. Forte
- 59' ▲ J. Grant ▼ T. Hawkridge
- 59' ▲ J. Stead ▼ L. Walker
- 65' ▲ B. Walker ▼ T. Lowery
- 66' J. Bowery · G. Cooper 2-0
- 68' Perry Ng
- 70' Shola Ameobi
- 76' ▲ H. Pickering ▼ G. Cooper
- FT2-0
Đội hình
- 13D. Richards
- 12E. Nolan
- 6M. Raynes ⚽
- 3Z. Bakayogo
- 2P. Ng
- 28C. Grant
- 11G. Cooper ⇢ ▼ 76'
- 14C. Ainley
- 16T. Lowery ▼ 65'
- 7C. Porter ⇢
- 10J. Bowery ⚽
Dự bị 7
- 4B. Walker ▲ 65'
- 18H. Pickering ▲ 76'
- 1B. Garratt
- 19O. Dale
- 20C. Kirk
- 22J. Lundstram
- 27S. Stubbs
- 34R. Fitzsimons
- 5R. Duffy
- 3C. Dickinson
- 2M. Tootle
- 4E. Hewitt
- 24R. Milsom
- 11T. Hawkridge ▼ 59'
- 20L. Walker ▼ 59'
- 22R. Yates
- 14J. Forte ▼ 59'
- 7L. Alessandra
Dự bị 7
- 9Shola Ameobi ▲ 59'
- 10J. Grant ▲ 59'
- 30J. Stead ▲ 59'
- 13B. Pindroch
- 16S. Brisley
- 17A. Smith
- 19N. Hunt
Thống kê
02⚑3
⚑710
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm6
6Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc7
3Việt vị0
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 67 | |
| 2 | 32 | 56 - 37 | +19 | 61 | |
| 3 | 32 | 63 - 46 | +17 | 59 | |
| 4 | 32 | 54 - 35 | +19 | 57 | |
| 5 | 32 | 51 - 34 | +17 | 56 | |
| 6 | 33 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 7 | 32 | 44 - 30 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 35 | +6 | 52 | |
| 9 | 32 | 36 - 27 | +9 | 50 | |
| 10 | 33 | 45 - 39 | +6 | 50 | |
| 11 | 33 | 38 - 40 | -2 | 48 | |
| 12 | 32 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 13 | 32 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 14 | 32 | 31 - 43 | -12 | 42 | |
| 15 | 33 | 46 - 48 | -2 | 39 | |
| 16 | 33 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 17 | 32 | 45 - 50 | -5 | 38 | |
| 18 | 33 | 29 - 47 | -18 | 36 | |
| 19 | 32 | 35 - 46 | -11 | 34 | |
| 20 | 32 | 36 - 55 | -19 | 32 | |
| 21 | 31 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 22 | 32 | 35 - 54 | -19 | 30 | |
| 23 | 32 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 24 | 32 | 30 - 48 | -18 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu57
71Ghi được92
89Thủng lưới76
1.34Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn31
36Hiệp hai60