Crewe Alexandra F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 6, hòa 1, Notts County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 3' Jacob Bedeau
- 40' S. Tracey · J. Tabiner 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Gordon ▼ L. Ness
- 46' ▲ D. McGoldrick ▼ C. Scott
- 57' Matúš Holíček
- 62' R. Cooney11m 2-0
- 64' Ryan Cooney
- 67' Zac Williams
- 71' Filip Marschall
- 75' Max Sanders
- 78' ▲ J. Lankester ▼ O. Bogle
- 80' Shilow Tracey
- 83' ▲ C. Long ▼ S. Tracey
- 83' ▲ O. Lunt ▼ M. Sanders
- 84' Christopher Long
- 90' ▲ K. Breckin ▼ M. Holíček
- FT2-0
Đội hình
- 12F. Marschall 8.2
- 18J. Connolly 7.2
- 5M. Demetriou 8.2
- 4Z. Williams 7.3
- 2R. Cooney ⚽ 7.7
- 17M. Holíček ▼ 90' 6.3
- 6M. Sanders ▼ 83' 6.9
- 11J. Tabiner ⇢ 7.2
- 25M. Conway 7.7
- 9O. Bogle ▼ 78' 7.2
- 10S. Tracey ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 7
- 14J. Lankester ▲ 78' 6.7
- 7C. Long ▲ 83' 5.2
- 19O. Lunt ▲ 83' 6.6
- 26K. Breckin ▲ 90' 6.5
- 23J. Powell
- 28L. Billington
- 1T. Booth
- 1A. Bass 6.6
- 28L. Macari 6.6
- 12L. Ness ▼ 46' 6.9
- 5M. Platt 6.3
- 4J. Bedeau 6.7
- 33G. Abbott 6.9
- 18M. Palmer 7.2
- 25N. Tsaroulla 6.3
- 14J. Brown 6.9
- 8S. Austin 6.9
- 9C. Scott ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 2K. Gordon ▲ 46' 6.9
- 17D. McGoldrick ▲ 46' 7.2
- 3R. McDonald
- 19J. Martin
- 44M. Cisse
- 21S. Slocombe
- 6J. Hinchy
Thống kê
16⚑2
⚑610
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm17
3Trúng đích3
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn10
2Phạt góc6
4Việt vị0
13Phạm lỗi5
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
280Chuyền bóng537
220Chuyền chính xác463
79%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
68Ghi được94
65Thủng lưới76
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
18Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai52