Crewe Alexandra F.C. vs Notts County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 1-0 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 6, hòa 1, Notts County F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- Mornflake Stadium, Crewe, Cheshire
- Phong độ
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- DWDDL Notts County F.C.
- 14' Luke Offord
- 45'+1 Kyle Cameron
- HT0-0
- 50' Aden Baldwin
- 70' Jim O'Brien
- 75' ▲ W. Randall-Hurren ▼ A. Nemane
- 76' ▲ C. Finney ▼ A. Rowe
- 76' ▲ C. Colkett ▼ S. Tracey
- 80' ▲ D. Gosling ▼ S. Austin
- 84' ▲ L. Billington ▼ C. Thomas
- 88' Jodi Jones
- 89' Will Randall
- 90'+1 Ryan Cooney
- 90'+8 C. Baker-Richardson11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Davies 7.2
- 6L. Offord 7.3
- 15C. O'Riordan 7.9
- 5M. Demetriou 7.6
- 2R. Cooney 6.0
- 8C. Thomas ▼ 84' 7.5
- 30J. White 7.7
- 3R. Adebisi 6.9
- 10S. Tracey ▼ 76' 6.9
- 9C. Baker-Richardson ⚽ 6.5
- 21A. Rowe ▼ 76' 6.9
Dự bị 7
- 24C. Finney ▲ 76' 6.3
- 16C. Colkett ▲ 76' 6.6
- 28L. Billington ▲ 84' 6.7
- 34L. Nolan
- 35N. Robinson
- 13T. Booth
- 33C. Agius
- 1S. Slocombe 6.9
- 28L. Macari 7.2
- 15A. Baldwin 7.2
- 4K. Cameron 6.9
- 11A. Nemane ▼ 75' 7.2
- 6J. O'Brien 6.6
- 8S. Austin ▼ 80' 6.9
- 10J. Jones 6.3
- 7D. Crowley 7.7
- 17D. McGoldrick 6.6
- 9M. Langstaff 6.3
Dự bị 7
- 14W. Randall-Hurren ▲ 75' 6.7
- 32D. Gosling ▲ 80' 6.7
- 21O. Adebayo-Rowling
- 5C. Rawlinson
- 26A. Stone
- 2R. Brindley
- 27J. Morias
Thống kê
02⚑3
⚑750
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm12
4Trúng đích2
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị0
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
3Cứu thua3
377Chuyền bóng496
295Chuyền chính xác427
78%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu59
100Ghi được109
89Thủng lưới106
1.56Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn41
58Hiệp hai52