Notts County F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Crewe Alexandra F.C.

Notts County F.C. vs Crewe Alexandra F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-3 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DWDDL Notts County F.C.
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
  1. 5' 0-1 M. Demetriou · R. Adebisi
  2. 18' Luca Ashby-Hammond
  3. 19' 0-2 E. Nevitt11m
  4. 26' A. Nemane J. Warner
  5. 27' Charlie Kirk
  6. HT0-2
  7. 49' A. Jatta D. McGoldrick
  8. 53' Mickey Demetriou
  9. 54' John Bostock
  10. 63' A. Rowe S. Tracey
  11. 63' C. Baker-Richardson E. Nevitt
  12. 69' J. O'Brien S. Robertson
  13. 69' A. Chicksen K. Cameron
  14. 70' S. Austin J. Bostock
  15. 75' J. Tabiner C. Kirk
  16. 76' L. Leigh C. Thomas
  17. 76' R. Cooney M. Holíček
  18. 77' 0-3 J. Austerfield · R. Adebisi
  19. 81' Macaulay Langstaff
  20. 81' Ed Turns
  21. 83' J. O'Brien 1-3
  22. 88' Rio Adebisi
  23. 90' Alassana Jatta
  24. FT1-3

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Maynard
  1. 31L. Ashby-Hammond 5.3
  2. 28L. Macari 6.6
  3. 32J. Warner ▼ 26' 6.2
  4. 15A. Baldwin 6.9
  5. 4K. Cameron ▼ 69' 6.3
  6. 10J. Jones 6.2
  7. 16J. Bostock ▼ 70' 6.5
  8. 20S. Robertson ▼ 69' 6.2
  9. 7D. Crowley 7.2
  10. 17D. McGoldrick ▼ 49' 6.7
  11. 9M. Langstaff 6.2

Dự bị 7

  1. 11A. Nemane ▲ 26' 7.0
  2. 29A. Jatta ▲ 49' 6.5
  3. 6J. O'Brien ▲ 69' 7.2
  4. 23A. Chicksen ▲ 69' 6.5
  5. 8S. Austin ▲ 70' 6.2
  6. 5C. Rawlinson
  7. 26A. Stone
Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bell
  1. 1H. Davies 7.2
  2. 28L. Billington 6.9
  3. 12E. Turns 6.9
  4. 5M. Demetriou 7.9
  5. 3R. Adebisi ⇢2 8.0
  6. 25J. Austerfield 7.6
  7. 8C. Thomas ▼ 76' 6.6
  8. 10S. Tracey ▼ 63' 6.9
  9. 17M. Holíček ▼ 76' 6.9
  10. 30C. Kirk ▼ 75' 6.9
  11. 20E. Nevitt ▼ 63' 7.7

Dự bị 7

  1. 21A. Rowe ▲ 63' 6.7
  2. 9C. Baker-Richardson ▲ 63' 6.2
  3. 11J. Tabiner ▲ 75' 6.5
  4. 14L. Leigh ▲ 76' 6.3
  5. 2R. Cooney ▲ 76' 6.5
  6. 27K. Westwood
  7. 13T. Booth

Thống kê

049
440
78%Kiểm soát bóng22%
14Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị5
11Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
0Cứu thua5
647Chuyền bóng179
569Chuyền chính xác108
88%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu64
109Ghi được100
106Thủng lưới89
1.85Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới18
41Trên 2.5 bàn37
52Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu