Notts County F.C. vs Crewe Alexandra F.C.
Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 0-0 Crewe Alexandra F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 3, hòa 1, Crewe Alexandra F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- DWDDL Notts County F.C.
- LDDDD Crewe Alexandra F.C.
- 38' Charlie Whitaker
- 45' Jacob Bedeau
- HT0-0
- 63' ▲ M. Traoré ▼ C. Grant
- 64' ▲ N. Tsaroulla ▼ K. Gordon
- 64' ▲ M. Sanders ▼ R. Cooney
- 65' ▲ C. Long ▼ M. Holíček
- 70' ▲ O. Bogle ▼ K. Hemmings
- 77' ▲ C. Edwards ▼ C. Whitaker
- 80' ▲ J. Powell ▼ J. Tabiner
- 81' George Abbott
- 83' Mickey Demetriou
- FT0-0
Đội hình
- 21S. Slocombe 7.2
- 28L. Macari 7.0
- 5M. Platt 7.5
- 4J. Bedeau 6.9
- 2K. Gordon ▼ 64' 6.7
- 33G. Abbott 6.7
- 18M. Palmer 7.5
- 36W. Jarvis 7.9
- 11C. Grant ▼ 63' 6.7
- 16C. Whitaker ▼ 77' 7.2
- 17D. McGoldrick 7.6
Dự bị 7
- 7M. Traoré ▲ 63' 6.3
- 25N. Tsaroulla ▲ 64' 6.9
- 22C. Edwards ▲ 77' 6.7
- 44M. Cisse
- 27Z. Johnson
- 6J. Hinchy
- 26J. Morias
- 12F. Marschall 7.5
- 26C. O'Riordan 7.0
- 5M. Demetriou 8.3
- 28L. Billington 7.2
- 2R. Cooney ▼ 64' 6.9
- 8C. Thomas 6.7
- 30T. Lowery 6.9
- 25M. Conway 7.9
- 11J. Tabiner ▼ 80' 6.7
- 17M. Holíček ▼ 65' 6.6
- 15K. Hemmings ▼ 70' 6.2
Dự bị 7
- 6M. Sanders ▲ 64' 6.7
- 7C. Long ▲ 65' 6.5
- 9O. Bogle ▲ 70' 6.5
- 23J. Powell ▲ 80' 6.6
- 21F. Roberts
- 29A. Thibaut
- 1T. Booth
Thống kê
03⚑5
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm4
4Trúng đích0
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
442Chuyền bóng361
371Chuyền chính xác287
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu57
94Ghi được68
76Thủng lưới65
1.54Bàn thắng mỗi trận1.19
18Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai43