Crewe Alexandra F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Notts County F.C.

Crewe Alexandra F.C. vs Notts County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crewe Alexandra F.C. 2-1 Notts County F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crewe Alexandra F.C. thắng 6, hòa 1, Notts County F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
LDDDD Crewe Alexandra F.C.
DWDDL Notts County F.C.
  1. 1' Lewis Billington
  2. 3' Tyrese Hall
  3. 8' M. Demetriou · M. H. Sanders 1-0
  4. 36' Jacob Bedeau
  5. 45' 1-1 N. Tsaroulla · T. Iorpenda
  6. HT1-1
  7. 54' Max Sanders
  8. 57' Matúš Holíček
  9. 64' J. Luker T. Iorpenda
  10. 65' J. Lankester C. Agius
  11. 72' M. Dennis T. Hall
  12. 75' E. Tezgel C. Thomas
  13. 89' J. J. Mingi C. Finney
  14. 89' J. Connolly M. Holicek
  15. 90'+4 Kelle Roos
  16. 90'+1 Barry Cotter
  17. 90' S. Aljofree L. Macari
  18. 90' B. Cotter N. Tsaroulla
  19. 90' J. March11m 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Crewe Alexandra F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Lee Bell
  1. 1T. Booth 6.3
  2. 2L. Billington 7.0
  3. 16J. Golding 7.2
  4. 5M. Demetriou 9.2
  5. 14C. Finney ▼ 89' 6.9
  6. 6M. H. Sanders 7.3
  7. 8C. Thomas ▼ 75' 6.9
  8. 26T. O'Reilly 5.9
  9. 17M. Holicek ▼ 89' 6.0
  10. 20C. Agius ▼ 65' 6.9
  11. 24J. March 7.5

Dự bị 7

  1. 13S. Waller
  2. 4J. J. Mingi ▲ 89' 6.3
  3. 7J. Lankester ▲ 65' 6.3
  4. 15D. Rankine
  5. 18J. Connolly ▲ 89' 6.9
  6. 31L. Moult
  7. 36E. Tezgel ▲ 75' 6.9
Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin Andrew Paterson
  1. 1K. Roos 6.0
  2. 28L. Macari ▼ 90' 7.0
  3. 3R. McDonald 6.7
  4. 4J. Bedeau 6.7
  5. 25N. Tsaroulla ▼ 90' 7.7
  6. 20S. Robertson 7.3
  7. 18M. Palmer 6.2
  8. 10J. Jones 7.6
  9. 14T. Iorpenda ▼ 64' 6.3
  10. 26T. Hall ▼ 72' 6.2
  11. 29A. Jatta 6.2

Dự bị 7

  1. 21H. Griffiths
  2. 23S. Aljofree ▲ 90' 6.5
  3. 8O. Norburn
  4. 37B. Cotter ▲ 90' 6.3
  5. 17Q. Kouhyar
  6. 16J. Luker ▲ 64' 6.5
  7. 19M. Dennis ▲ 72' 5.9

Thống kê

038
540
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm18
3Trúng đích6
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
8Phạt góc5
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
3Cứu thua1
272Chuyền bóng489
192Chuyền chính xác399
71%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu56
108Ghi được85
80Thủng lưới65
1.8Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu