Barrow A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 28
- Phong độ
- LDWDL Barrow A.F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 36' ▲ C. Barker ▼ A. Odimayo
- HT0-0
- 65' Freddie Anderson
- 70' ▲ T. Barkhuizen ▼ B. Whitfield
- 70' ▲ R. Harper ▼ J. Earing
- 71' ▲ T. Richards ▼ H. McKirdy
- 77' ▲ M. Anderson ▼ L. Copley
- 77' ▲ H. Forster ▼ K. Gordon
- 88' Charlie McCann
- 89' 0-1 T. Richards · H. Forster
- 90'+1 ▲ E. Newby ▼
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Stanway 6.6
- 24F. Anderson 7.5
- 5C. Raglan 6.3
- 22J. Anderson 6.9
- 34B. Whitfield ▼ 70' 7.0
- 8S. Smith 7.0
- 14C. McCann 7.9
- 7B. Jackson 6.9
- 21J. Earing ▼ 70' 6.0
- 20I. Fletcher 5.9
- 33D. Rose 6.6
Dự bị 7
- 32K. Barrett
- 3L. Shipley
- 23C. Mahoney
- 11E. Newby ▲ 90'
- 29T. Barkhuizen ▲ 70' 6.7
- 18I. Cameron
- 45R. Harper ▲ 70' 6.7
- 35J. Chapman 7.0
- 31A. Odimayo ▼ 36' 6.9
- 42T. Vassell 7.3
- 28J. Flint 6.5
- 41K. Gordon ▼ 77' 6.9
- 26J. Williams 6.9
- 30L. Copley ▼ 77' 6.9
- 16J. Russell 6.2
- 49R. Darcy 6.3
- 13H. McKirdy ▼ 71' 6.2
- 99D. Orsi-Dadomo 6.2
Dự bị 7
- 34J. Wollacott
- 4G. Bajrami
- 6M. Anderson ▲ 77' 6.3
- 7H. Forster ▲ 77' 6.9
- 19D. Pereira
- 32T. Richards ⚽ ▲ 71' 7.9
- 5C. Barker ▲ 36' 6.7
Thống kê
02⚑11
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm9
2Trúng đích3
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
11Phạt góc1
4Việt vị5
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
305Chuyền bóng294
207Chuyền chính xác206
68%Chính xác chuyền70%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
57Ghi được67
90Thủng lưới88
1Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai43