Barrow A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Crawley Town F.C.

Barrow A.F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 18' Adam Campbell
  2. HT0-0
  3. 46' D. Telford · E. Acquah 1-0
  4. 47' Laurence Maguire
  5. 58' Emile Acquah
  6. 64' Will Wright
  7. 71' J. Proctor E. Acquah
  8. 71' D. Campbell R. Gotts
  9. 71' A. Adeyemo K. Lolos
  10. 72' Jamie Proctor
  11. 72' R. Darcy A. Campbell
  12. 79' B. Whitfield D. Telford
  13. 84' D. Worrall K. Spence
  14. 84' S. Foley T. White
  15. FT1-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 7.2
  2. 17J. Chester 7.0
  3. 5G. Ray 7.2
  4. 6N. Canavan 7.2
  5. 18L. Stephenson 6.9
  6. 8K. Spence ▼ 84' 6.3
  7. 13T. White ▼ 84' 7.2
  8. 15R. Gotts ▼ 71' 7.2
  9. 11E. Newby 7.2
  10. 19D. Telford ▼ 79' 7.6
  11. 20E. Acquah ▼ 71' 6.7

Dự bị 6

  1. 9J. Proctor ▲ 71' 6.3
  2. 4D. Campbell ▲ 71' 6.6
  3. 34B. Whitfield ▲ 79' 7.0
  4. 7D. Worrall ▲ 84' 6.3
  5. 16S. Foley ▲ 84' 6.3
  6. 12J. Lillis
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Lindsey
  1. 13L. Ashby-Hammond 6.6
  2. 30W. Wright 6.5
  3. 26J. Williams 7.3
  4. 6L. Maguire 6.6
  5. 2K. Gordon 6.3
  6. 7B. Gladwin 7.2
  7. 4L. Kelly 6.6
  8. 8K. Lolos ▼ 71' 6.3
  9. 25N. Tsaroulla 6.9
  10. 28A. Campbell ▼ 72' 6.9
  11. 9D. Orsi 6.3

Dự bị 7

  1. 22A. Adeyemo ▲ 71' 6.6
  2. 10R. Darcy ▲ 72' 6.7
  3. 1C. Addai
  4. 23T. Johnson
  5. 24K. Simon-Swyer
  6. 12A. Henry
  7. 14H. Forster

Thống kê

024
530
33%Kiểm soát bóng67%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
4Phạt góc5
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
285Chuyền bóng588
185Chuyền chính xác484
65%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu61
75Ghi được104
72Thủng lưới89
1.32Bàn thắng mỗi trận1.7
17Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn39
45Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu