Crawley Town F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 4-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- N. Hair
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 23' M. Watters · S. Matthews 1-0
- 33' Tony Craig
- 33' Connor Brown
- 33' 1-1 J. Kay
- 38' Tyler Frost
- HT1-1
- 47' Jake Hessenthaler
- 50' 1-2 S. Hird · J. Kay
- 57' ▲ D. Angus ▼ J. Reid
- 58' M. Watters 2-2
- 64' ▲ N. Ferguson ▼ T. Frost
- 64' ▲ A. Nadesan ▼ S. Matthews
- 68' Connor Brown
- 68' Connor Brown
- 71' ▲ A. Davies ▼ T. Dallison
- 76' ▲ H. Biggins ▼ L. James
- 77' ▲ C. Taylor ▼ J. Kay
- 81' T. Nichols11m 3-2
- 86' ▲ D. Sea ▼ J. Taylor
- 87' ▲ P. Brough ▼ S. Wilson
- 90' Matthew Platt
- 90'+3 M. Watters · A. Nadesan 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1G. Morris 6.9
- 24T. Craig 6.5
- 19J. Tunnicliffe 7.0
- 6T. Dallison ▼ 71' 6.5
- 18D. Sesay 6.3
- 39J. Hessenthaler 7.2
- 20S. Matthews ⇢ ▼ 64' 6.3
- 8J. Powell 7.2
- 11T. Frost ▼ 64' 5.9
- 16T. Nichols ⚽ 7.5
- 36M. Watters ⚽3 9.2
Dự bị 7
- 12N. Ferguson ▲ 64' 6.9
- 10A. Nadesan ▲ 64' 7.3
- 15A. Davies ▲ 71' 6.3
- 5J. McNerney
- 37S. Nelson
- 23S. Ashford
- 26B. Galach
- 1J. Dixon 5.6
- 6S. Hird ⚽ 6.6
- 2C. Brown 6.2
- 5M. Platt 5.9
- 19S. Wilson ▼ 87' 6.2
- 4J. Taylor ▼ 86' 6.3
- 16T. Beadling 6.6
- 11J. Kay ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
- 33L. James ▼ 76' 6.3
- 9S. Quigley 6.3
- 29J. Reid ▼ 57' 6.3
Dự bị 6
- 20D. Angus ▲ 57' 6.3
- 25H. Biggins ▲ 76' 6.2
- 28C. Taylor ▲ 77' 6.7
- 26D. Sea ▲ 86' 6.5
- 3P. Brough ▲ 87' 6.3
- 12J. Lillis
Thống kê
03⚑8
⚑531
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
8Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
392Chuyền bóng273
263Chuyền chính xác152
67%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu54
75Ghi được60
78Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai32