Barrow A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
- Sân vận động
- The Dunes Hotel Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 27' Ollie Banks
- HT0-0
- 56' 0-1 J. Tilley · K. Appiah
- 61' ▲ T. White ▼ M. Jones
- 61' ▲ J. Kay ▼ L. James
- 66' Patrick Brough
- 69' ▲ W. Ferry ▼ T. Frost
- 69' ▲ T. Nichols ▼ A. Nadesan
- 84' ▲ S. Ashford ▼ J. Tilley
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Farman 6.5
- 14J. Jones 7.0
- 5M. Platt 6.9
- 18J. Grayson 6.9
- 24R. Hutton 6.9
- 15R. Gotts 6.2
- 8M. Jones ▼ 61' 6.3
- 28O. Banks 6.5
- 3P. Brough 6.5
- 33L. James ▼ 61' 6.6
- 10O. Zanzala 6.7
Dự bị 6
- 13T. White ▲ 61' 6.3
- 11J. Kay ▲ 61' 6.3
- 21J. Lillis
- 2C. Brown
- 4J. Taylor
- 25F. Arthur
- 1G. Morris 7.3
- 5T. Craig 7.3
- 4G. Francomb 6.9
- 15L. Francillette 7.2
- 39J. Hessenthaler 6.7
- 8J. Powell 6.9
- 2A. Davies 7.2
- 11T. Frost ▼ 69' 7.0
- 21K. Appiah ⇢ 7.3
- 14J. Tilley ⚽ ▼ 84' 7.6
- 10A. Nadesan ▼ 69' 6.3
Dự bị 7
- 18W. Ferry ▲ 69' 6.2
- 9T. Nichols ▲ 69' 6.7
- 23S. Ashford ▲ 84' 6.3
- 26S. Kowalczyk
- 12A. Battle
- 30A. Bansal-McNulty
- 40B. Noukeu
Thống kê
02⚑1
⚑700
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm7
3Trúng đích1
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Cứu thua3
397Chuyền bóng335
267Chuyền chính xác198
67%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu59
61Ghi được80
77Thủng lưới87
1.05Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai29