Crawley Town F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
- Sân vận động
- Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- LDWDL Barrow A.F.C.
- 6' A. Nadesan · D. Telford 1-0
- HT1-0
- 46' Joel Lynch
- 59' George Ray
- 60' ▲ D. Moyo ▼ J. Gordon
- 60' ▲ P. Brough ▼ M. Kenlock
- 61' ▲ T. Fellows ▼ D. Telford
- 70' ▲ R. Bennett ▼ B. Whitfield
- 79' ▲ A. Oteh ▼ A. Nadesan
- 83' ▲ S. Nwabuokei ▼ H. Neal
- 90'+5 Jake Hessenthaler
- 90' Tom White
- FT1-0
Đội hình
- 37E. Balcombe 7.7
- 4G. Francomb 6.3
- 15L. Francillette 7.3
- 6J. Lynch 7.3
- 25N. Tsaroulla 7.2
- 8J. Powell 6.9
- 39J. Hessenthaler 7.0
- 28T. Jenks 6.3
- 19D. Telford ⇢ ▼ 61' 6.9
- 9T. Nichols 7.0
- 10A. Nadesan ⚽ ▼ 79' 7.0
Dự bị 6
- 38T. Fellows ▲ 61' 6.3
- 24A. Oteh ▲ 79' 6.6
- 50C. Chukwuemeka
- 41D. Robson
- 12H. Ransom
- 23T. Johnson
- 1P. Farman 6.5
- 21T. Warren 6.9
- 25G. Ray 6.3
- 6N. Canavan 6.9
- 20M. Kenlock ▼ 60' 6.3
- 34B. Whitfield ▼ 70' 6.7
- 14H. Neal ▼ 83' 7.0
- 13T. White 7.3
- 11J. Kay 7.0
- 9B. Waters 6.2
- 10J. Gordon ▼ 60' 6.2
Dự bị 6
- 23D. Moyo ▲ 60' 6.9
- 3P. Brough ▲ 60' 6.9
- 26R. Bennett ▲ 70' 6.9
- 8S. Nwabuokei ▲ 83' 6.5
- 12J. Lillis
- 17B. Smales-Braithwaite
Thống kê
02⚑2
⚑1220
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm19
2Trúng đích4
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
2Phạt góc12
4Việt vị4
18Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
331Chuyền bóng395
177Chuyền chính xác238
53%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
79Ghi được62
93Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29