Barrow A.F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 4-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 4, hòa 1, Crawley Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 41
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- A. Herczeg
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 18' J. Gordon · E. Newby 1-0
- 24' Gerard Garner
- 45' ▲ D. Telford ▼ C. Chukwuemeka
- HT1-0
- 46' ▲ A. Oteh ▼ J. Roles
- 47' J. Gordon · H. Neal 2-0
- 54' Travis Johnson
- 55' J. Gordon11m 3-0
- 58' Patrick Brough
- 61' ▲ A. Grant ▼ K. Salah-Edine
- 61' ▲ J. Tilley ▼ T. Fellows
- 63' Harrison Neal
- 65' ▲ B. Whitfield ▼ E. Newby
- 66' ▲ J. Young ▼ J. Gordon
- 72' ▲ T. Warren ▼ P. Brough
- 72' ▲ S. Foley ▼ H. Neal
- 73' Tyrell Warren
- 81' ▲ J. Spong ▼ J. Powell
- 81' G. Garner 4-0
- 82' ▲ J. Kay ▼ G. Garner
- 87' Aramide Oteh
- FT4-0
Đội hình
- 1P. Farman 6.9
- 24R. Feely 7.2
- 5S. McClelland 6.9
- 6N. Canavan 6.9
- 7E. Newby ⇢ ▼ 65' 7.2
- 15R. Gotts 6.9
- 14H. Neal ⇢ ▼ 72' 7.6
- 13T. White 7.3
- 3P. Brough ▼ 72' 6.6
- 10J. Gordon ⚽3 ▼ 66' 9.5
- 20G. Garner ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 6
- 34B. Whitfield ▲ 65' 6.5
- 28J. Young ▲ 66' 6.3
- 21T. Warren ▲ 72' 6.6
- 16S. Foley ▲ 72' 6.3
- 11J. Kay ▲ 82' 6.2
- 12J. Lillis
- 34C. Addai 5.9
- 23T. Johnson 6.2
- 44M. Ogungbo 5.9
- 12H. Ransom 6.2
- 11B. Mason 5.9
- 29J. Roles ▼ 46' 6.5
- 8J. Powell ▼ 81' 6.2
- 27K. Salah-Edine ▼ 61'
- 38T. Fellows ▼ 61' 6.5
- 10A. Nadesan 6.3
- 50C. Chukwuemeka ▼ 45' 6.2
Dự bị 7
- 19D. Telford ▲ 45' 6.2
- 24A. Oteh ▲ 46' 6.6
- 45A. Grant ▲ 61' 6.5
- 7J. Tilley ▲ 61' 6.5
- 41J. Spong ▲ 81' 6.5
- 25N. Tsaroulla
- 13R. Schofield
Thống kê
04⚑2
⚑320
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm3
7Trúng đích0
3Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
2Phạt góc3
2Việt vị3
15Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
288Chuyền bóng434
190Chuyền chính xác309
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
62Ghi được79
66Thủng lưới93
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai37