Crawley Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barrow A.F.C.

Crawley Town F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 1-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 5, hòa 1, Barrow A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 9' Jay Williams
  2. 12' Luca Stephenson
  3. 36' 0-1 E. Acquah · E. Newby
  4. HT0-1
  5. 53' A. Campbell J. Kelly
  6. 57' J. Roles J. Williams
  7. 62' James Chester
  8. 63' Paul Farman
  9. 64' D. Orsi11m 1-1
  10. 69' B. Whitfield D. Telford
  11. 73' J. Proctor E. Acquah
  12. 80' R. Darcy A. Adeyemo
  13. 81' D. Worrall L. Stephenson
  14. 81' S. Foley R. Gotts
  15. 88' Liam Kelly
  16. FT1-1

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Lindsey
  1. 1C. Addai 8.0
  2. 30W. Wright 7.3
  3. 3D. Conroy 7.2
  4. 6L. Maguire 7.6
  5. 22A. Adeyemo ▼ 80' 6.2
  6. 4L. Kelly 7.3
  7. 26J. Williams ▼ 57' 6.9
  8. 14H. Forster 6.9
  9. 19J. Kelly ▼ 53' 6.3
  10. 8K. Lolos 6.9
  11. 9D. Orsi 6.9

Dự bị 7

  1. 28A. Campbell ▲ 53' 6.9
  2. 11J. Roles ▲ 57' 6.3
  3. 10R. Darcy ▲ 80' 6.7
  4. 13R. Sandford
  5. 27R. Khaleel
  6. 20J. Mukena
  7. 25N. Tsaroulla
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 7.5
  2. 24R. Feely 6.7
  3. 17J. Chester 6.9
  4. 6N. Canavan 7.2
  5. 18L. Stephenson ▼ 81' 6.5
  6. 15R. Gotts ▼ 81' 7.2
  7. 4D. Campbell 7.3
  8. 8K. Spence 6.6
  9. 11E. Newby 7.3
  10. 19D. Telford ▼ 69' 6.9
  11. 20E. Acquah ▼ 73' 7.3

Dự bị 6

  1. 34B. Whitfield ▲ 69' 6.5
  2. 9J. Proctor ▲ 73' 6.7
  3. 7D. Worrall ▲ 81' 6.3
  4. 16S. Foley ▲ 81' 6.7
  5. 3M. Ogungbo
  6. 12J. Lillis

Thống kê

025
430
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm13
4Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
649Chuyền bóng251
568Chuyền chính xác190
88%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
104Ghi được75
89Thủng lưới72
1.7Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới17
39Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu