Fleetwood Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cambridge United F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Cambridge United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 1-2 Cambridge United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 1, hòa 2, Cambridge United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
Phong độ
WDDWD Fleetwood Town F.C.
LLWDW Cambridge United F.C.
  1. 31' 0-1 S. Kaikai
  2. 39' Ched Evans
  3. HT0-1
  4. 53' Mark Helm
  5. 64' D. Ball B. Knight
  6. 70' L. Roberts W. Davies
  7. 74' E. Ennis11m 1-1
  8. 75' T. Mullarkey H. Holgate
  9. 75' H. Neal M. Virtue-Thick
  10. 77' B. Purrington L. Bennett
  11. 77' S. Lavery G. Hoddle
  12. 82' 1-2 J. Gibbons
  13. 87' S. McLoughlin L. Appere
  14. 90'+6 Toby Mullarkey
  15. 90' O. Devonport M. Helm
  16. FT1-2

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch 6.2
  2. 26S. Rooney 6.6
  3. 18H. Holgate ▼ 75' 6.3
  4. 32K. Hughes 6.2
  5. 16E. Ennis 7.2
  6. 8M. Virtue-Thick ▼ 75' 6.7
  7. 6E. Bonds 6.6
  8. 22J. Powell 7.0
  9. 10M. Helm ▼ 90' 5.6
  10. 9W. Davies ▼ 70' 6.2
  11. 17C. Evans 6.2

Dự bị 7

  1. 37L. Hewitson
  2. 44T. Mullarkey ▲ 75' 6.3
  3. 35C. Haughey
  4. 34L. Roberts ▲ 70' 6.3
  5. 23G. Morrison
  6. 20H. Neal ▲ 75' 6.5
  7. 29O. Devonport ▲ 90' 6.2
Cambridge United F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 6.0
  2. 26J. Gibbons 8.5
  3. 23M. Jobe 6.9
  4. 6K. Watts 7.3
  5. 2L. Bennett ▼ 77' 6.3
  6. 38G. Hoddle ▼ 77' 6.9
  7. 17P. Mpanzu 6.6
  8. 7J. Brophy 6.5
  9. 14B. Knight ▼ 64' 6.3
  10. 11S. Kaikai 8.3
  11. 9L. Appere ▼ 87' 6.2

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 3B. Purrington ▲ 77' 6.7
  3. 4D. Ball ▲ 64' 6.6
  4. 16Z. Ibsen Rossi
  5. 19S. Lavery ▲ 77' 6.7
  6. 21S. McLoughlin ▲ 87' 6.7
  7. 27G. McConnell

Thống kê

032
500
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm12
4Trúng đích5
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị1
17Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
343Chuyền bóng434
207Chuyền chính xác320
60%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
81Ghi được98
75Thủng lưới51
1.42Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới27
31Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu