Cambridge United F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 28
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 16' Callum Dolan
- HT0-0
- 57' ▲ L. Taylor ▼ J. Brophy
- 71' ▲ B. Njoku ▼ E. Kachunga
- 71' L. Taylor 1-0
- 72' ▲ D. Mayor ▼ P. Patterson
- 75' ▲ P. Omochere ▼ C. Dolan
- 77' 1-1 P. Omochere · J. Stockley
- 83' Ben Heneghan
- 90'+5 ▲ A. May ▼ B. Njoku
- 90'+5 ▲ Z. Rossi ▼ J. Lankester
- 90'+1 S. Kaikai · L. Taylor 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Stevens 8.0
- 2L. Bennett 6.6
- 6R. Bennett 6.9
- 5M. Morrison 7.0
- 3D. Andrew 6.7
- 4P. Digby 6.6
- 24J. Cousins 6.6
- 10J. Lankester ▼ 90' 7.2
- 21E. Kachunga ▼ 71' 6.5
- 7J. Brophy ▼ 57' 6.2
- 14S. Kaikai ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 18L. Taylor ⚽ ▲ 57' 8.5
- 34B. Njoku ▲ 71' 6.3
- 19A. May ▲ 90'
- 16Z. Rossi ▲ 90'
- 25W. Mannion
- 17S. Janneh
- 15J. Okedina
- 13J. Lynch 6.3
- 4B. Sarpong-Wiredu 6.9
- 16B. Heneghan 6.7
- 32J. Earl 6.3
- 26S. Rooney 6.9
- 5B. Lawal
- 22C. Dolan ▼ 75' 6.3
- 3H. Boyes 7.3
- 8J. Vela 7.2
- 9J. Stockley ⇢ 7.9
- 44P. Patterson ▼ 72' 7.5
Dự bị 7
- 10D. Mayor ▲ 72' 6.3
- 20P. Omochere ⚽ ▲ 75' 7.3
- 2C. Johnston
- 33R. Coughlan
- 14J. Marriott
- 18H. Holgate
- 30S. McMullan
Thống kê
00⚑5
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm15
3Trúng đích8
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
7Cứu thua1
404Chuyền bóng322
263Chuyền chính xác168
65%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
64Ghi được74
79Thủng lưới94
1.1Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai35