Cambridge United F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại League One, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Sân vận động
- Abbey Stadium, Cambridge, Cambridgeshire
- Trọng tài
- L. Swabey
- Phong độ
- LLWDW Cambridge United F.C.
- WDDWD Fleetwood Town F.C.
- 3' J. Lankester · J. Brophy 1-0
- HT1-0
- 57' S. Smith11m 2-0
- 63' ▲ D. Batty ▼ L. Warrington
- 63' ▲ C. Hayes ▼ H. Macadam
- 67' ▲ S. Tracey ▼ H. Knibbs
- 68' Shaun Rooney
- 69' Sam Smith
- 69' Brendan Sarpong-Wiredu
- 73' ▲ Junior Quitirna ▼ P. Patterson
- 74' Josh Earl
- 80' ▲ F. Okenabirhie ▼ J. Lankester
- 82' 2-1 Junior Quitirna · D. Batty
- 89' ▲ M. Morrison ▼ J. Brophy
- 89' ▲ S. Seddon ▼ H. Dunk
- 89' ▲ J. Ironside ▼ S. Smith
- 90'+6 Michael Morrison
- 90'+4 Dimitar Mitov
- 90'+2 Conor McGrandles
- 90'+6 Jack Marriott
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Mitov 7.2
- 28L. Bennett 6.9
- 21R. Bennett 6.5
- 6L. Jones 6.3
- 11H. Dunk ▼ 89' 6.2
- 24C. McGrandles 6.9
- 4P. Digby 6.2
- 7J. Brophy ⇢ ▼ 89' 7.3
- 14J. Lankester ⚽ ▼ 80' 7.2
- 26H. Knibbs ▼ 67' 7.3
- 10S. Smith ⚽ ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 18S. Tracey ▲ 67' 6.5
- 20F. Okenabirhie ▲ 80' 6.3
- 23M. Morrison ▲ 89' 6.6
- 42S. Seddon ▲ 89' 6.3
- 9J. Ironside ▲ 89' 6.3
- 25W. Mannion
- 27B. Worman
- 13J. Lynch 7.3
- 4B. Sarpong-Wiredu 6.3
- 22A. Nsiala 6.2
- 32J. Earl 6.3
- 26S. Rooney 6.9
- 27H. Macadam ▼ 63' 6.5
- 16L. Warrington ▼ 63' 6.5
- 8J. Vela 6.3
- 23P. Patterson ▼ 73' 7.0
- 9J. Stockley 7.0
- 14J. Marriott 6.6
Dự bị 7
- 24D. Batty ▲ 63' 6.9
- 21C. Hayes ▲ 63' 6.6
- 15Junior Quitirna ⚽ ▲ 73' 7.5
- 50S. McMullan
- 5C. Ndaba
- 47K. White
- 28C. Johnston
Thống kê
04⚑2
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
8Trúng đích7
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị5
9Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
6Cứu thua6
286Chuyền bóng357
169Chuyền chính xác238
59%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu64
55Ghi được75
88Thủng lưới68
0.93Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai37