Cambridge United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Cambridge United F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cambridge United F.C. 2-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambridge United F.C. thắng 7, hòa 2, Fleetwood Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Phong độ
LLWDW Cambridge United F.C.
DDWDW Fleetwood Town F.C.
  1. 38' Dominic Ball
  2. HT0-0
  3. 61' S. Lavery J. Brophy
  4. 62' 0-1 J. Davies · J. Norwood
  5. 67' A. Mayor 1-1
  6. 68' M. Helm H. Neal
  7. 69' S. Lavery 2-1
  8. 74' D. Hume J. Norwood
  9. 74' W. Davies Z. Medley
  10. 74' C. Evans E. Bonds
  11. 78' L. McCann E. Ennis
  12. 86' S. McLoughlin A. Mayor
  13. 87' M. Jobe K. Kouassi
  14. 90'+2 E. Kachunga S. Kaikai
  15. FT2-1

Đội hình

Cambridge United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Neil Harris
  1. 1J. Eastwood 7.0
  2. 26J. Gibbons 6.5
  3. 5M. Morrison 7.2
  4. 6K. Watts 7.3
  5. 3B. Purrington 7.2
  6. 4D. Ball 6.7
  7. 17P. Mpanzu 6.6
  8. 7J. Brophy ▼ 61' 7.2
  9. 11S. Kaikai ▼ 90' 7.0
  10. 15A. Mayor ▼ 86' 7.6
  11. 20K. Kouassi ▼ 87' 5.9

Dự bị 7

  1. 25B. Hughes
  2. 2L. Bennett
  3. 10E. Kachunga ▲ 90'
  4. 14B. Knight
  5. 19S. Lavery ▲ 61' 7.9
  6. 21S. McLoughlin ▲ 86' 6.5
  7. 23M. Jobe ▲ 87' 6.7
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peter Wild
  1. 13J. Lynch 6.9
  2. 44T. Mullarkey 7.2
  3. 4J. Bolton 7.5
  4. 3Z. Medley ▼ 74' 6.9
  5. 5F. Potter 7.2
  6. 20H. Neal ▼ 68' 6.9
  7. 6E. Bonds ▼ 74' 6.9
  8. 7R. Graydon 6.6
  9. 15J. Davies 7.3
  10. 16E. Ennis ▼ 78' 6.3
  11. 11J. Norwood ▼ 74' 6.5

Dự bị 7

  1. 1D. Harrington
  2. 33D. Hume ▲ 74' 6.9
  3. 18H. Holgate
  4. 14L. McCann ▲ 78' 6.5
  5. 10M. Helm ▲ 68' 6.7
  6. 9W. Davies ▲ 74' 6.2
  7. 17C. Evans ▲ 74' 6.3

Thống kê

0110
100
43%Kiểm soát bóng57%
23Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
12Bị chặn3
10Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
294Chuyền bóng400
187Chuyền chính xác296
64%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
98Ghi được81
51Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.42
27Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu