Tranmere Rovers F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Barrow A.F.C.

Tranmere Rovers F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 1-3 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tranmere Rovers F.C. thắng 4, hòa 3, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Phong độ
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
LDWDL Barrow A.F.C.
  1. 4' Niall Canavan
  2. 8' 0-1 B. Jackson · I. Fletcher
  3. 18' 0-2 C. Raglan
  4. 32' 0-3 I. Fletcher
  5. 35' Rekeem Harper
  6. 40' Jordan Turnbull
  7. HT0-3
  8. 50' P. Brough · J. Turnbull 1-3
  9. 57' K. Dennis C. Norman
  10. 57' E. Bristow P. Brough
  11. 57' J. Ironside J. Turnbull
  12. 58' I. Cameron J. Gordon
  13. 64' Niall Canavan
  14. 64' Niall Canavan
  15. 66' L. Shipley I. Fletcher
  16. 77' W. Stanway B. Winterbottom
  17. 78' J. Davison B. Blacker
  18. 84' Nathan Smith
  19. 90'+7 Scott Smith
  20. FT1-3

Đội hình

Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrew Crosby
  1. 13J. Murphy 6.3
  2. 2C. Norman ▼ 57' 6.3
  3. 5N. Smith 6.3
  4. 4J. Turnbull ▼ 57' 6.2
  5. 14J. Joseph 7.5
  6. 8S. Finley 9.5
  7. 24B. Blacker ▼ 78' 7.2
  8. 3P. Brough ▼ 57' 7.9
  9. 7C. Whitaker 7.2
  10. 25T. Harris 7.3
  11. 18C. Jennings 6.2

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 6R. Smallwood
  3. 9K. Dennis ▲ 57' 6.2
  4. 10J. Davison ▲ 78' 6.3
  5. 23E. Bristow ▲ 57' 7.7
  6. 29J. Ironside ▲ 57' 6.2
  7. 42N. Kenneh
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrew Whing
  1. 31B. Winterbottom ▼ 77' 7.6
  2. 4M. Williams 6.3
  3. 5C. Raglan 8.5
  4. 6N. Canavan 5.9
  5. 34B. Whitfield 6.9
  6. 45R. Harper 7.0
  7. 14C. McCann 6.3
  8. 7B. Jackson 8.0
  9. 8S. Smith 7.0
  10. 20I. Fletcher ▼ 66' 7.7
  11. 25J. Gordon ▼ 58' 6.3

Dự bị 6

  1. 1W. Stanway ▲ 77' 7.3
  2. 21J. Earing
  3. 27D. Worrall
  4. 3L. Shipley ▲ 66' 6.9
  5. 18I. Cameron ▲ 58' 6.5
  6. 23C. Mahoney

Thống kê

027
341
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm16
8Trúng đích7
11Chệch đích6
21Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị2
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua6
451Chuyền bóng191
361Chuyền chính xác114
80%Chính xác chuyền60%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu57
62Ghi được57
91Thủng lưới90
1.17Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu