Barrow A.F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Barrow A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-3 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 19
Phong độ
LDWDL Barrow A.F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 20' Jordan Williams
  2. HT0-0
  3. 51' Josh Gordon
  4. 52' Niall Canavan
  5. 53' 0-1 C. Whitaker
  6. 60' J. Turnbull E. Bristow
  7. 67' 0-2 J. Ironside11m
  8. 72' Kristian Dennis
  9. 74' I. Cameron C. Raglan
  10. 75' C. Jennings C. Whitaker
  11. 83' E. Newby C. Mahoney
  12. 84' Charlie McCann
  13. 84' Niall Canavan
  14. 86' 0-3 K. Dennis11m
  15. 87' J. Davison J. Ironside
  16. 87' A. McGowan P. Brough
  17. 88' N. Kenneh R. Smallwood
  18. FT0-3

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Andrew Whing
  1. 1W. Stanway 6.5
  2. 5C. Raglan ▼ 74' 6.2
  3. 6N. Canavan 5.3
  4. 7B. Jackson 5.6
  5. 34B. Whitfield 7.3
  6. 4M. Williams 6.3
  7. 14C. McCann 6.3
  8. 29T. Barkhuizen 5.9
  9. 23C. Mahoney ▼ 83' 6.3
  10. 21J. Earing 6.7
  11. 25J. Gordon 6.2

Dự bị 6

  1. 31B. Winterbottom
  2. 3L. Shipley
  3. 20I. Fletcher
  4. 11E. Newby ▲ 83' 6.5
  5. 19M. Adu Poku
  6. 18I. Cameron ▲ 74' 6.5
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Andrew Crosby
  1. 13J. Murphy 7.6
  2. 14J. Joseph 6.7
  3. 2C. Norman 7.0
  4. 5N. Smith 7.2
  5. 3P. Brough ▼ 87' 7.2
  6. 23E. Bristow ▼ 60' 7.0
  7. 24B. Blacker 8.2
  8. 6R. Smallwood ▼ 88' 6.9
  9. 7C. Whitaker ▼ 75' 7.7
  10. 9K. Dennis 7.3
  11. 29J. Ironside ▼ 87' 7.2

Dự bị 7

  1. 12J. Barrett
  2. 4J. Turnbull ▲ 60' 7.0
  3. 10J. Davison ▲ 87' 6.3
  4. 18C. Jennings ▲ 75' 7.0
  5. 25T. Harris
  6. 30A. McGowan ▲ 87' 6.6
  7. 42N. Kenneh ▲ 88' 6.7

Thống kê

145
510
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
364Chuyền bóng321
268Chuyền chính xác204
74%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
57Ghi được62
90Thủng lưới91
1Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu