Barrow A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tranmere Rovers F.C.

Barrow A.F.C. vs Tranmere Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 0-0 Tranmere Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 3, Tranmere Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
Sân vận động
SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Phong độ
LDWDL Barrow A.F.C.
DDDWL Tranmere Rovers F.C.
  1. 34' Lee O'Connor
  2. 42' J. Hawkes C. Norman
  3. HT0-0
  4. 60' Regan Hendry
  5. 62' Connor Wood
  6. 65' C. Mahoney T. Smith
  7. 66' B. Whitfield E. Newby
  8. 66' E. Acquah A. Pressley
  9. 66' C. Jennings K. Dennis
  10. 66' H. Saunders O. Patrick
  11. 69' Isaac Fletcher
  12. 82' S. Foley T. Vassell
  13. 83' Z. Bradshaw T. Davies
  14. FT0-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: A. Whing
  1. 21W. Stanway 7.7
  2. 42T. Vassell ▼ 82' 7.3
  3. 6N. Canavan 7.2
  4. 5K. Cameron 7.3
  5. 30B. Jackson 6.7
  6. 26I. Fletcher 6.9
  7. 14M. Williams 7.0
  8. 15R. Gotts 6.9
  9. 11E. Newby ▼ 66' 6.3
  10. 9T. Smith ▼ 65' 6.3
  11. 33A. Pressley ▼ 66' 6.5

Dự bị 6

  1. 23C. Mahoney ▲ 65' 6.7
  2. 34B. Whitfield ▲ 66' 6.2
  3. 20E. Acquah ▲ 66' 6.5
  4. 16S. Foley ▲ 82' 6.9
  5. 17K. Kouyate
  6. 1P. Farman
Tranmere Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Crosby
  1. 1L. McGee 7.0
  2. 22L. O'Connor 7.3
  3. 5T. Davies ▼ 83' 7.2
  4. 6J. Turnbull 7.2
  5. 2C. Norman ▼ 42' 6.7
  6. 17S. Finley 6.7
  7. 16C. Merrie 7.2
  8. 23C. Wood 6.7
  9. 30O. Patrick ▼ 66' 6.7
  10. 8R. Hendry 7.3
  11. 14K. Dennis ▼ 66' 6.6

Dự bị 7

  1. 11J. Hawkes ▲ 42' 7.2
  2. 18C. Jennings ▲ 66' 6.9
  3. 19H. Saunders ▲ 66' 6.5
  4. 3Z. Bradshaw ▲ 83' 6.7
  5. 13J. Murphy
  6. 15J. Garrett
  7. 20S. Taylor

Thống kê

014
330
57%Kiểm soát bóng43%
2Dứt điểm9
1Trúng đích4
0Chệch đích3
0Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị4
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
447Chuyền bóng339
319Chuyền chính xác215
71%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
66Ghi được64
72Thủng lưới86
1.14Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu