Swindon Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 35' Harry Forster
- HT0-0
- 51' Harvey Davies
- 53' O. Palmer11m 1-0
- 62' ▲ A. Adeyemo ▼ H. Forster
- 63' ▲ K. Tshimanga ▼ G. Bajrami
- 64' ▲ R. Tafazolli ▼ F. Mabete
- 64' ▲ J. McGregor ▼ D. Oldaker
- 79' ▲ W. Wright ▼ T. Nichols
- 82' Jay Williams
- 84' ▲ G. Holohan ▼ R. Brown
- 84' ▲ L. Watson ▼ J. Roles
- 85' ▲ J. Tabor ▼ J. Snowdon
- 90'+8 Ollie Palmer
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Ripley 8.2
- 6J. Ball 7.6
- 22J. Knight-Lebel 7.0
- 3F. Mabete ▼ 64' 7.0
- 26F. Munroe 8.2
- 19J. Snowdon ▼ 85' 6.7
- 7T. Nichols ▼ 79' 6.9
- 18G. Kilkenny 7.2
- 44D. Oldaker ▼ 64' 6.9
- 28O. Palmer ⚽ 7.9
- 9P. Glatzel 6.9
Dự bị 7
- 12L. Ward
- 5W. Wright ▲ 79' 6.7
- 11J. Tabor ▲ 85' 6.5
- 17R. Tafazolli ▲ 64' 6.9
- 20P. Ehibhatiomhan
- 31B. Bodin
- 33J. McGregor ▲ 64' 6.9
- 1H. Davies 6.9
- 5C. Barker 6.2
- 3D. Conroy 6.9
- 28J. Flint 6.3
- 19D. Pereira 6.3
- 26J. Williams 6.7
- 4G. Bajrami ▼ 63' 6.9
- 7H. Forster ▼ 62' 6.0
- 10R. Brown ▼ 84' 6.6
- 11J. Roles ▼ 84' 6.9
- 21R. Loft 6.3
Dự bị 6
- 34J. Wollacott
- 24K. Dixon
- 8G. Holohan ▲ 84' 6.7
- 27L. Watson ▲ 84' 6.9
- 9K. Tshimanga ▲ 63' 6.5
- 22A. Adeyemo ▲ 62' 6.6
Thống kê
01⚑1
⚑1130
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm17
2Trúng đích4
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn8
1Phạt góc11
2Việt vị2
4Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
280Chuyền bóng398
186Chuyền chính xác289
66%Chính xác chuyền73%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
107Ghi được67
74Thủng lưới88
1.81Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai43