Crawley Town F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Swindon Town F.C.

Crawley Town F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 0-4 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
Trọng tài
M. Salisbury
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 5' 0-1 E. Doyle · A. Grant
  2. 30' K. Anderson L. Isgrove
  3. 44' 0-2 E. Doyle · D. Donohue
  4. HT0-2
  5. 47' Jordan Tunnicliffe
  6. 51' T. Allarakhia A. Nadesan
  7. 55' J. Lyden D. Jaiyesimi
  8. 58' Tom Dallison
  9. 58' G. van Velzen Panutche Camará
  10. 61' 0-3 E. Doyle · K. Anderson
  11. 66' Anthony Grant
  12. 69' Reece Grego-Cox
  13. 78' O. Palmer A. Nathaniel-George
  14. 79' K. Woolery E. Doyle
  15. 81' Tarryn Allarakhia
  16. 87' 0-4 J. Yates · K. Woolery
  17. FT0-4

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Cioffi
  1. 1G. Morris 5.8
  2. 19J. Tunnicliffe 6.0
  3. 6T. Dallison 6.1
  4. 18D. Sesay 6.5
  5. 3J. Doherty 6.3
  6. 12N. Ferguson 6.4
  7. 16M. Enigbokan-Bloomfield 6.7
  8. 15A. Nathaniel-George ▼ 78' 5.9
  9. 28Panutche Camará ▼ 58' 6.8
  10. 7R. Grego-Cox 6.0
  11. 10A. Nadesan ▼ 51' 6.5

Dự bị 7

  1. 17T. Allarakhia ▲ 51' 6.7
  2. 11G. van Velzen ▲ 58' 6.1
  3. 9O. Palmer ▲ 78' 6.6
  4. 26B. Galach
  5. 20J. Sendles-White 6.1
  6. 2L. Young
  7. 35N. Luyambula
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Wellens
  1. 1S. Benda 7.5
  2. 6M. Baudry 7.4
  3. 3Z. Fryers 6.6
  4. 24R. Hunt 7.1
  5. 42A. Grant 7.2
  6. 10M. Doughty 7.6
  7. 7L. Isgrove ▼ 30' 6.8
  8. 35D. Donohue 7.5
  9. 28E. Doyle ⚽3 ▼ 79' 9.8
  10. 9J. Yates 7.9
  11. 27D. Jaiyesimi ▼ 55' 6.1

Dự bị 7

  1. 30K. Anderson ▲ 30' 7.7
  2. 19J. Lyden ▲ 55' 6.9
  3. 11K. Woolery ▲ 79' 7.7
  4. 34G. Zakuani
  5. 14E. Iandolo
  6. 5T. Broadbent
  7. 23L. McCormick

Thống kê

042
210
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm20
1Trúng đích6
5Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn7
2Phạt góc2
3Việt vị0
21Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
2Cứu thua1
295Chuyền bóng524
192Chuyền chính xác418
65%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swindon Town F.C.
36 62 - 39 +23 69
2
Crewe Alexandra F.C.
37 67 - 43 +24 69
3
Plymouth Argyle F.C.
37 61 - 39 +22 68
4
Cheltenham Town F.C.
36 52 - 27 +25 64
5
Exeter City F.C.
37 53 - 43 +10 65
6
Colchester United F.C.
37 52 - 37 +15 58
7
Northampton Town F.C.
37 54 - 40 +14 58
8
Port Vale F.C.
37 50 - 44 +6 57
9
Bradford City A.F.C.
37 44 - 40 +4 54
10
Forest Green Rovers F.C.
36 43 - 40 +3 49
11
Salford City F.C.
37 49 - 46 +3 50
12
Walsall F.C.
36 40 - 49 -9 47
13
Crawley Town F.C.
37 51 - 47 +4 48
14
Newport County A.F.C.
36 32 - 39 -7 46
15
Grimsby Town F.C.
37 45 - 51 -6 47
16
Cambridge United F.C.
37 40 - 48 -8 45
17
Leyton Orient F.C.
36 47 - 55 -8 42
18
Carlisle United F.C
37 39 - 56 -17 42
19
Oldham Athletic A.F.C.
37 44 - 57 -13 41
20
Scunthorpe United F.C.
37 44 - 56 -12 40
21
Mansfield Town F.C.
36 48 - 55 -7 38
22
Morecambe F.C.
37 35 - 60 -25 32
23
Macclesfield Town F.C.
37 32 - 47 -15 23
24
Stevenage F.C.
36 24 - 50 -26 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
64Ghi được65
63Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu