Crawley Town F.C. vs Swindon Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 3-1 Swindon Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 38
- Sân vận động
- The People's Pension Stadium, Crawley, West Sussex
- Trọng tài
- D. Handley
- Phong độ
- WLDLL Crawley Town F.C.
- LWWLL Swindon Town F.C.
- 12' ▲ I. Hutchinson ▼ J. Powell
- 29' K. Appiah · J. Tilley 1-0
- HT1-0
- 50' 1-1 J. Davison · J. Williams
- 56' Jonathan Williams
- 59' Ludwig Francillette
- 65' Akinwale Odimayo
- 72' ▲ A. Davies ▼ J. Tilley
- 72' T. Nichols 2-1
- 73' ▲ R. Aguiar ▼ A. Odimayo
- 79' ▲ H. Parsons ▼ J. Williams
- 79' ▲ J. Mitchell-Lawson ▼ R. East
- 82' ▲ M. Marshall ▼ A. Nadesan
- 84' Mark Marshall
- 90'+1 I. Hutchinson · M. Marshall 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Morris 7.2
- 4G. Francomb 6.3
- 15L. Francillette 6.6
- 28J. Payne 7.3
- 39J. Hessenthaler 6.9
- 8J. Powell ▼ 12' 6.3
- 18W. Ferry 6.5
- 21K. Appiah ⚽ 7.5
- 9T. Nichols ⚽ 7.3
- 14J. Tilley ⇢ ▼ 72' 7.0
- 10A. Nadesan ▼ 82' 6.3
Dự bị 6
- 40I. Hutchinson ⚽ ▲ 12' 7.9
- 2A. Davies ▲ 72' 7.3
- 45M. Marshall ▲ 82' 7.5
- 17E. Adebowale
- 42T. Seymour
- 47F. Kastrati
- 1J. Wollacott 6.6
- 4D. Conroy 7.2
- 24R. Hunt 6.2
- 2A. Odimayo ▼ 73' 6.3
- 16J. O'Brien 6.2
- 20J. Williams ⇢ ▼ 79' 7.3
- 10J. Payne 6.9
- 11H. McKirdy 7.6
- 3E. Iandolo 7.3
- 26R. East ▼ 79' 6.9
- 9J. Davison ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 28R. Aguiar ▲ 73' 6.3
- 29H. Parsons ▲ 79' 6.7
- 17J. Mitchell-Lawson ▲ 79' 6.2
- 18M. Egbo
- 34H. Minturn
- 6M. Baudry
- 12L. Ward
Thống kê
02⚑3
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm20
7Trúng đích7
4Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn5
3Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
283Chuyền bóng504
150Chuyền chính xác374
53%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
80Ghi được100
87Thủng lưới74
1.36Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai61