Crawley Town F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Swindon Town F.C.

Crawley Town F.C. vs Swindon Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Crawley Town F.C. 4-2 Swindon Town F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Crawley Town F.C. thắng 4, hòa 2, Swindon Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Broadfield Stadium, Crawley, West Sussex
Phong độ
WLDLL Crawley Town F.C.
WLWWL Swindon Town F.C.
  1. 34' A. Adeyemo · J. Roles 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Junior Quitirna J. Kelly
  4. 46' A. Papadopoulos Panutche Camará
  5. 56' J. Roles · Junior Quitirna 2-0
  6. 60' 2-1 N. Ofoborh · P. Glatzel
  7. 61' H. Smith A. Drinan
  8. 61' O. Clarke N. Ofoborh
  9. 61' G. Hall R. Longelo
  10. 66' C. Barker C. Bragg
  11. 66' 2-2 H. Smith · J. King
  12. 67' R. Darcy M. Anderson
  13. 70' Rafiq Khaleel
  14. 71' H. Minturn M. Freckleton
  15. 71' D. Mitchell J. Cotterill
  16. 78' Jack Roles
  17. 86' Josh Flint
  18. 88' J. Roles · R. Khaleel 3-2
  19. 89' R. Khaleel · Junior Quitirna 4-2
  20. 90'+6 Harry Smith
  21. 90'+5 S. Malone J. Roles
  22. FT4-2

Đội hình

Crawley Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Lindsey
  1. 1J. Wollacott 7.5
  2. 24T. Mullarkey 6.6
  3. 20J. Mukena 7.0
  4. 28J. Flint 6.3
  5. 27R. Khaleel 7.9
  6. 4C. Bragg ▼ 66' 6.6
  7. 6M. Anderson ▼ 67' 6.7
  8. 19J. Kelly ▼ 46' 6.3
  9. 12Panutche Camará ▼ 46' 6.5
  10. 22A. Adeyemo 7.5
  11. 11J. Roles ⚽2 ▼ 90' 8.6

Dự bị 7

  1. 18Junior Quitirna ▲ 46' 7.2
  2. 25A. Papadopoulos ▲ 46' 6.2
  3. 5C. Barker ▲ 66' 6.9
  4. 10R. Darcy ▲ 67' 6.6
  5. 33S. Malone ▲ 90'
  6. 16E. Beach
  7. 14R. Hepburn-Murphy
Swindon Town F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Kennedy
  1. 1J. Bycroft 5.6
  2. 17J. King 7.5
  3. 2T. Sobowale 6.0
  4. 5W. Wright 5.9
  5. 20M. Freckleton ▼ 71' 6.6
  6. 14R. Longelo ▼ 61' 6.5
  7. 6N. Ofoborh ▼ 61' 7.3
  8. 7J. Cotterill ▼ 71' 6.9
  9. 16J. Cain 6.7
  10. 23A. Drinan ▼ 61' 6.3
  11. 9P. Glatzel 6.7

Dự bị 9

  1. 10H. Smith ▲ 61' 7.3
  2. 8O. Clarke ▲ 61' 6.7
  3. 24G. Hall ▲ 61' 6.3
  4. 31H. Minturn ▲ 71' 6.2
  5. 39D. Mitchell ▲ 71' 6.9
  6. 35J. Brown
  7. 34B. Kirkman
  8. 37R. Evans
  9. 33J. McGregor

Thống kê

032
510
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm13
8Trúng đích6
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
662Chuyền bóng376
571Chuyền chính xác291
86%Chính xác chuyền77%

So sánh

59Trận đấu60
82Ghi được101
111Thủng lưới81
1.39Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu