Swindon Town F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Crawley Town F.C.

Swindon Town F.C. vs Crawley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 2-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Crawley Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Sân vận động
The County Ground, Swindon, Wiltshire
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
LWWLL Swindon Town F.C.
WLDLL Crawley Town F.C.
  1. 24' Saidou Khan
  2. 41' C. Austin · J. Wakeling 1-0
  3. 42' Ben Gladwin
  4. 43' J. Cain 2-0
  5. HT2-0
  6. 48' J. Tomlinson M. Lavinier
  7. 48' L. Jephcott J. Wakeling
  8. 62' 2-1 D. Telford11m
  9. 67' Ashley Nadesan
  10. 71' R. Darcy J. Cain
  11. 78' T. Shade C. Austin
  12. 82' A. Grant B. Gladwin
  13. FT2-1

Đội hình

Swindon Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Mildenhall
  1. 1S. Brynn 6.9
  2. 2R. Hutton 6.9
  3. 4T. Clayton 6.3
  4. 12T. Brewitt 7.0
  5. 22M. Lavinier ▼ 48' 6.6
  6. 23S. Khan 6.7
  7. 5G. McEachran 6.6
  8. 16J. Cain ▼ 71' 8.2
  9. 24J. Wakeling ▼ 48' 6.9
  10. 11C. Austin ▼ 78' 7.9
  11. 19R. Hepburn-Murphy 6.9

Dự bị 7

  1. 7J. Tomlinson ▲ 48' 6.6
  2. 15L. Jephcott ▲ 48' 6.9
  3. 10R. Darcy ▲ 71' 6.3
  4. 28T. Shade ▲ 78' 6.6
  5. 36S. Hartman
  6. 25C. Brann
  7. 38A. Kanu
Crawley Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Lindsey
  1. 34C. Addai 7.9
  2. 38T. Fellows 6.3
  3. 23T. Johnson 6.0
  4. 12H. Ransom 6.9
  5. 25N. Tsaroulla 6.7
  6. 41J. Spong 7.0
  7. 8J. Powell 6.2
  8. 20B. Gladwin ▼ 82' 6.0
  9. 7J. Tilley 6.9
  10. 19D. Telford 7.0
  11. 10A. Nadesan 6.3

Dự bị 6

  1. 45A. Grant ▲ 82' 6.5
  2. 29J. Roles
  3. 22B. Wells
  4. 27R. Khaleel
  5. 44M. Ogungbo
  6. 13R. Schofield

Thống kê

017
320
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm6
8Trúng đích4
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
358Chuyền bóng389
273Chuyền chính xác301
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu58
72Ghi được79
83Thủng lưới93
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu