Swindon Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 6-0 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- 34' D. Kemp · J. Young 1-0
- HT1-0
- 47' J. Young · S. Khan 2-0
- 51' J. Young · D. Kemp 3-0
- 58' ▲ J. Roles ▼ A. Campbell
- 59' ▲ H. Forster ▼ K. Lolos
- 60' J. Young · D. Kemp 4-0
- 71' J. Young · T. Uwakwe 5-0
- 74' ▲ L. Kinsella ▼ S. Khan
- 74' ▲ R. Hepburn-Murphy ▼ J. Young
- 74' ▲ K. Simon-Swyer ▼ D. Orsi
- 74' ▲ A. Grant ▼ A. Henry
- 80' ▲ J. Wakeling ▼ C. Austin
- 80' ▲ H. Minturn ▼ F. Blake-Tracy
- 81' ▲ T. Shade ▼ D. Kemp
- 88' Jay Williams
- 90'+9 T. Shade · R. Hutton 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1M. Mahoney 7.3
- 22U. Godwin-Malife 7.9
- 12T. Brewitt 7.0
- 5F. Blake-Tracy ▼ 80' 7.3
- 2R. Hutton ⇢ 7.7
- 6G. McEachran 7.9
- 8S. Khan ⇢ ▼ 74' 8.2
- 19T. Uwakwe ⇢ 7.0
- 10D. Kemp ⚽ ⇢2 ▼ 81' 9.2
- 7J. Young ⚽4 ⇢ ▼ 74' 10.0
- 32C. Austin ▼ 80' 6.5
Dự bị 7
- 23L. Kinsella ▲ 74' 6.6
- 11R. Hepburn-Murphy ▲ 74' 6.7
- 24J. Wakeling ▲ 80' 6.3
- 31H. Minturn ▲ 80' 6.9
- 28T. Shade ⚽ ▲ 81' 7.6
- 44L. Ward
- 3B. Ward
- 1C. Addai 6.0
- 30W. Wright 6.0
- 26J. Williams 6.3
- 5H. Ransom 6.3
- 12A. Henry ▼ 74' 5.3
- 10R. Darcy 5.9
- 4L. Kelly 6.3
- 25N. Tsaroulla 6.6
- 8K. Lolos ▼ 59' 6.9
- 9D. Orsi ▼ 74' 6.2
- 28A. Campbell ▼ 58' 6.5
Dự bị 7
- 11J. Roles ▲ 58' 6.6
- 14H. Forster ▲ 59' 6.9
- 24K. Simon-Swyer ▲ 74' 6.3
- 42A. Grant ▲ 74' 6.3
- 27R. Khaleel
- 13L. Ashby-Hammond
- 20J. Mukena
Thống kê
00⚑5
⚑610
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm14
10Trúng đích3
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
532Chuyền bóng432
440Chuyền chính xác330
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
97Ghi được104
113Thủng lưới89
1.67Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn39
56Hiệp hai56