Swindon Town F.C. vs Crawley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swindon Town F.C. 1-1 Crawley Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swindon Town F.C. thắng 4, hòa 2, Crawley Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- The County Ground, Swindon, Wiltshire
- Trọng tài
- C. Brook
- Phong độ
- WLWWL Swindon Town F.C.
- WLDLL Crawley Town F.C.
- -5' Louis Reed
- 41' 0-1 J. Powell11m
- 45'+2 ▲ L. Francillette ▼ A. Davies
- HT0-1
- 46' ▲ L. Barry ▼ J. Davison
- 54' Tom Nichols
- 62' ▲ J. Williams ▼ R. East
- 65' Nick Tsaroulla
- 67' ▲ T. Frost ▼ R. Grego-Cox
- 77' Jack Powell
- 78' ▲ M. Marshall ▼ A. Nadesan
- 81' Jordan Lyden
- 83' Harry McKirdy
- 84' ▲ J. Mitchell-Lawson ▼ D. Conroy
- 90'+2 B. Gladwin 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Wollacott 7.0
- 4D. Conroy ▼ 84' 6.6
- 14B. Cooper 6.6
- 24R. Hunt 6.9
- 16J. O'Brien 7.5
- 7B. Gladwin ⚽ 7.6
- 8J. Lyden 6.7
- 11H. McKirdy 7.3
- 3E. Iandolo 7.0
- 26R. East ▼ 62' 7.5
- 9J. Davison ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 19L. Barry ▲ 46' 6.5
- 20J. Williams ▲ 62' 6.6
- 17J. Mitchell-Lawson ▲ 84' 6.0
- 25L. Reed
- 28R. Aguiar
- 12L. Ward
- 2A. Odimayo
- 1G. Morris 6.7
- 5T. Craig 7.3
- 19J. Tunnicliffe 6.6
- 25N. Tsaroulla 6.6
- 28J. Payne 7.9
- 8J. Powell ⚽ 7.2
- 2A. Davies ▼ 45' 7.0
- 9T. Nichols 6.2
- 7R. Grego-Cox ▼ 67' 6.7
- 14J. Tilley 7.3
- 10A. Nadesan ▼ 78' 6.7
Dự bị 6
- 15L. Francillette ▲ 45' 6.3
- 11T. Frost ▲ 67' 6.5
- 45M. Marshall ▲ 78' 6.2
- 20S. Matthews
- 3O. Gallacher
- 42T. Seymour
Thống kê
12⚑9
⚑230
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm11
4Trúng đích4
10Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị2
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
555Chuyền bóng241
471Chuyền chính xác150
85%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 44 | +31 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 41 | +24 | 84 | |
| 3 | 46 | 71 - 49 | +22 | 80 | |
| 4 | 46 | 60 - 38 | +22 | 80 | |
| 5 | 46 | 67 - 46 | +21 | 78 | |
| 6 | 46 | 77 - 54 | +23 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 52 | +15 | 77 | |
| 8 | 46 | 69 - 53 | +16 | 76 | |
| 9 | 46 | 53 - 40 | +13 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 46 | +14 | 70 | |
| 11 | 46 | 67 - 58 | +9 | 69 | |
| 12 | 46 | 56 - 66 | -10 | 61 | |
| 13 | 46 | 62 - 47 | +15 | 58 | |
| 14 | 46 | 53 - 55 | -2 | 58 | |
| 15 | 46 | 48 - 60 | -12 | 55 | |
| 16 | 46 | 47 - 60 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 44 - 64 | -20 | 54 | |
| 18 | 46 | 51 - 59 | -8 | 53 | |
| 19 | 46 | 64 - 75 | -11 | 53 | |
| 20 | 46 | 39 - 62 | -23 | 53 | |
| 21 | 46 | 45 - 68 | -23 | 47 | |
| 22 | 46 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 23 | 46 | 46 - 75 | -29 | 38 | |
| 24 | 46 | 29 - 90 | -61 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu59
100Ghi được80
74Thủng lưới87
1.64Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn35
61Hiệp hai29