Walsall F.C. vs Shrewsbury Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 1-1 Shrewsbury Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- DWDDD Walsall F.C.
- LWLLW Shrewsbury Town F.C.
- 3' D. Kanu · E. Weir 1-0
- 35' Taylor Perry
- HT1-0
- 58' Ismeal Kabia
- 65' 1-1 T. Anderson · G. Lloyd
- 69' ▲ J. Jellis ▼ R. Finnigan
- 69' ▲ A. Adomah ▼ J. Matt
- 83' ▲ R. Richards ▼ D. Kanu
- 83' ▲ T. McDermott ▼ T. Perry
- 85' Tommy McDermott
- 86' Jamie Jellis
- 90'+4 Tom Anderson
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Roberts 5.9
- 6P. Farquharson 6.9
- 4A. Flint 7.0
- 30E. Weir ⇢ 6.9
- 2C. Barrett 7.2
- 29R. Finnigan ▼ 69' 6.7
- 14B. Comley 6.6
- 17C. Clarke 6.9
- 18V. Harper 6.7
- 9J. Matt ▼ 69' 6.0
- 15D. Kanu ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 7
- 12S. Hornby
- 8C. Lakin
- 22J. Jellis ▲ 69' 6.3
- 28L. Warrington
- 31R. Richards ▲ 83' 6.9
- 33R. Browne
- 37A. Adomah ▲ 69' 6.3
- 12W. Brook 7.5
- 2L. Hoole 6.6
- 4T. Anderson ⚽ 7.9
- 5W. Boyle 6.9
- 20I. Kabia 6.5
- 14T. Perry ▼ 83' 6.6
- 25J. Ruffels 6.3
- 6S. Clucas 6.9
- 9G. Lloyd ⇢ 6.9
- 11A. Scully 6.6
- 27J. Marquis 6.0
Dự bị 7
- 1E. Harrison
- 3M. Benning
- 7T. McDermott ▲ 83' 6.5
- 10T. Sang
- 15C. Aneke
- 38I. England
- 43W. Gray
Thống kê
01⚑5
⚑540
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
268Chuyền bóng424
156Chuyền chính xác303
58%Chính xác chuyền71%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu56
79Ghi được60
71Thủng lưới91
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai35