Walsall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Walsall F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 0-0 Shrewsbury Town F.C. tại League One, 2 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 11
Trọng tài
James Linington, England
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 58' Josh Ginnelly
  3. 65' J. Laurent A. Gilliead
  4. 84' L. Kinsella I. Osbourne
  5. 90'+4 L. John-Lewis A. Amadi-Holloway
  6. FT0-0

Đội hình

Walsall F.C. HLV: D. Keates
  1. 1L. Roberts
  2. 6N. Devlin
  3. 3L. Leahy
  4. 5J. Guthrie
  5. 27J. Fitzwater
  6. 30I. Osbourne ▼ 84'
  7. 10Z. Ismail
  8. 4G. Dobson
  9. 11J. Ginnelly
  10. 9A. Cook
  11. 16M. Ferrier

Dự bị 7

  1. 15L. Kinsella ▲ 84'
  2. 31C. Ronan
  3. 20C. Johnson
  4. 8K. Morris
  5. 13C. Dunn
  6. 28K. Wilson
  7. 29J. Gordon
Shrewsbury Town F.C. HLV: J. Askey
  1. 1J. Coleman
  2. 5M. Sadler
  3. 22L. Waterfall
  4. 6O. Beckles
  5. 2J. Emmanuel
  6. 42A. Grant
  7. 29O. Norburn
  8. 9L. Angol
  9. 7S. Whalley
  10. 20A. Amadi-Holloway ▼ 90'
  11. 18A. Gilliead ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 28J. Laurent ▲ 65'
  2. 14L. John-Lewis ▲ 90'
  3. 8G. Docherty
  4. 12F. Okenabirhie
  5. 13J. Bolton
  6. 15S. Arnold
  7. 38R. Barnett

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu59
69Ghi được77
89Thủng lưới75
1.23Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu