Walsall F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shrewsbury Town F.C.

Walsall F.C. vs Shrewsbury Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Walsall F.C. 3-0 Shrewsbury Town F.C. tại Football League Trophy, 12 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Walsall F.C. thắng 4, hòa 3, Shrewsbury Town F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · Group Stage · Vòng 9
Sân vận động
Poundland Bescot Stadium, Walsall, West Midlands
Phong độ
DWDDD Walsall F.C.
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
  1. 33' Carl Winchester
  2. HT0-0
  3. 53' R. Cleary · E. Weir 1-0
  4. 63' G. Hall 2-0
  5. 64' J. Rossiter C. Winchester
  6. 64' T. Bloxham C. Sagoe Jr
  7. 71' J. Matt R. Cleary
  8. 71' N. Lowe D. Johnson
  9. 71' T. Allen R. Maher
  10. 71' R. Stirk C. Lakin
  11. 78' Jordan Shipley
  12. 80' I. Godwin T. OReilly
  13. 81' J. Jellis G. Hall
  14. 85' N. Lowe · T. Allen 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Walsall F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Sadler
  1. 12S. Hornby 7.6
  2. 33R. Browne 7.6
  3. 4O. McEntee 7.5
  4. 30E. Weir 7.6
  5. 37A. Adomah 7.0
  6. 20G. Hall ▼ 81' 7.0
  7. 8C. Lakin ▼ 71' 7.2
  8. 17J. Earing 7.0
  9. 16R. Maher ▼ 71' 6.7
  10. 39D. Johnson ▼ 71' 6.7
  11. 11R. Cleary ▼ 71' 7.2

Dự bị 7

  1. 9J. Matt ▲ 71' 6.2
  2. 7N. Lowe ▲ 71' 7.5
  3. 21T. Allen ▲ 71' 7.7
  4. 25R. Stirk ▲ 71' 6.7
  5. 22J. Jellis ▲ 81' 6.7
  6. 31J. Kirloy
  7. 2C. Barrett
Shrewsbury Town F.C.
  1. 1T. Savin 6.7
  2. 2L. Hoole 6.9
  3. 6J. Feeney 6.9
  4. 23G. Nurse 6.3
  5. 17A. Gilliead 6.7
  6. 7C. Winchester ▼ 64' 6.2
  7. 12F. Ojo 7.2
  8. 26J. Shipley 7.2
  9. 29T. O'Reilly 6.9
  10. 9G. Lloyd 6.6
  11. 11C. Sagoe Jr ▼ 64' 6.9

Dự bị 7

  1. 4J. Rossiter ▲ 64' 6.9
  2. 18T. Bloxham ▲ 64' 6.7
  3. 33I. Godwin ▲ 80' 6.7
  4. 27J. Marquis
  5. 19L. Castledine
  6. 22A. Nsiala
  7. 13J. Young

Thống kê

006
220
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
301Chuyền bóng481
201Chuyền chính xác383
67%Chính xác chuyền80%

So sánh

65Trận đấu58
100Ghi được51
77Thủng lưới103
1.54Bàn thắng mỗi trận0.88
21Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn28
73Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu