Shrewsbury Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Walsall F.C.

Shrewsbury Town F.C. vs Walsall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shrewsbury Town F.C. 0-0 Walsall F.C. tại League One, 4 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shrewsbury Town F.C. thắng 3, hòa 3, Walsall F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Trọng tài
Sebastian Stockbridge, England
Phong độ
LWLLW Shrewsbury Town F.C.
DWDDD Walsall F.C.
  1. 43' James Bolton
  2. HT0-0
  3. 46' George Dobson
  4. 46' M. Sadler L. Waterfall
  5. 65' J. Laurent F. Okenabirhie
  6. 78' A. Oteh J. Edwards
  7. 83' I. Osbourne L. Kinsella
  8. 87' R. Vincelot A. Grant
  9. FT0-0

Đội hình

Shrewsbury Town F.C. HLV: S. Ricketts
  1. 1J. Mitchell
  2. 23S. Golbourne
  3. 22L. Waterfall ▼ 46'
  4. 6O. Beckles
  5. 13J. Bolton
  6. 2R. Williams
  7. 42A. Grant ▼ 87'
  8. 29O. Norburn
  9. 8G. Docherty
  10. 12F. Okenabirhie ▼ 65'
  11. 11T. Campbell

Dự bị 7

  1. 5M. Sadler ▲ 46'
  2. 28J. Laurent ▲ 65'
  3. 16R. Vincelot ▲ 87'
  4. 18A. Gilliead
  5. 30R. Charles-Cook
  6. 50S. Payne
  7. 38R. Barnett
Walsall F.C. HLV: M. O'Connor
  1. 13C. Dunn
  2. 34S. Laird
  3. 2J. Edwards ▼ 78'
  4. 6N. Devlin
  5. 3L. Leahy
  6. 35D. Scarr
  7. 20C. Johnson
  8. 4G. Dobson
  9. 15L. Kinsella ▼ 83'
  10. 9A. Cook
  11. 29J. Gordon

Dự bị 7

  1. 36A. Oteh ▲ 78'
  2. 30I. Osbourne ▲ 83'
  3. 1L. Roberts
  4. 5J. Guthrie
  5. 10Z. Ismail
  6. 27J. Fitzwater
  7. 28C. Norman

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 90 - 42 +48 94
2
Barnsley F.C.
46 80 - 39 +41 91
3
Charlton Athletic F.C.
46 73 - 40 +33 88
4
Portsmouth F.C.
46 83 - 51 +32 88
5
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 80 - 47 +33 85
6
Doncaster Rovers F.C.
46 76 - 58 +18 73
7
Peterborough United F.C.
46 71 - 62 +9 72
8
Coventry City F.C.
46 54 - 54 0 65
9
Burton Albion F.C.
46 66 - 57 +9 63
10
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 50 - 52 -2 62
11
Fleetwood Town F.C.
46 58 - 52 +6 61
12
Oxford United F.C.
46 58 - 64 -6 60
13
Gillingham F.C.
46 61 - 72 -11 55
14
Accrington F.C.
46 51 - 67 -16 55
15
Bristol Rovers F.C.
46 47 - 50 -3 54
16
Rochdale A.F.C.
46 54 - 87 -33 54
17
Wycombe Wanderers F.C.
46 55 - 67 -12 53
18
Shrewsbury Town F.C.
46 51 - 59 -8 52
19
Southend United F.C.
46 55 - 68 -13 50
20
Wimbledon F.C.
46 42 - 63 -21 50
21
Plymouth Argyle F.C.
46 56 - 80 -24 50
22
Walsall F.C.
46 49 - 71 -22 47
23
Scunthorpe United F.C.
46 53 - 83 -30 46
24
Bradford City A.F.C.
46 49 - 77 -28 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu56
77Ghi được69
75Thủng lưới89
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu