Salford City F.C. vs Colchester United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salford City F.C. 4-3 Colchester United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salford City F.C. thắng 5, hòa 2, Colchester United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- LLWWD Salford City F.C.
- WWLLD Colchester United F.C.
- 8' 0-1 H. Anderson
- 9' Haji Mnoga
- 11' K. Harris · C. Stockton 1-1
- HT1-1
- 51' 1-2 E. Iandolo
- 55' 1-3 A. Read · S. Tovide
- 58' ▲ F. Borini ▼ C. Stockton
- 58' ▲ M. Butcher ▼ J. Grant
- 58' ▲ B. Cooper ▼ O. Turton
- 58' ▲ R. Longelo-Mbule ▼ H. Mnoga
- 59' A. Oluwo · L. Garbutt 2-3
- 75' F. Borini11m 3-3
- 77' ▲ D. Gape ▼ T. Bishop
- 77' ▲ K. Lisbie ▼ S. Tovide
- 90'+7 Kallum Cesay
- 90'+3 Luke Garbutt
- 90'+4 ▲ K. Berkoe ▼ K. Harris
- 90'+6 ▲ O. Edwards ▼ K. Vincent-Young
- 90'+5 ▲ W. Goodwin ▼ R. Hunt
- 90'+5 ▲ T. Smith ▼ M. Macey
- 90' L. Garbutt · F. Borini 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1M. Young 6.9
- 6O. Turton ▼ 58' 5.6
- 22A. Oluwo ⚽ 8.3
- 29L. Garbutt ⚽ ⇢ 7.2
- 8J. Grant ▼ 58' 6.3
- 19H. Mnoga ▼ 58' 5.6
- 21K. Cesay 6.3
- 17J. Austerfield 7.0
- 14K. Harris ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9C. Stockton ⇢ ▼ 58' 6.7
- 23D. Udoh 7.0
Dự bị 7
- 3K. Berkoe ▲ 90' 6.7
- 16F. Borini ⚽ ▲ 58' 7.7
- 18M. Butcher ▲ 58' 6.3
- 15B. Cooper ▲ 58' 7.0
- 33M. Howard
- 45R. Longelo-Mbule ▲ 58' 6.3
- 27N. Siri
- 1M. Macey ▼ 90' 6.0
- 2R. Hunt ▼ 90' 5.2
- 5J. Tucker 6.0
- 24H. Araujo 6.5
- 3E. Iandolo ⚽ 8.0
- 30K. Vincent-Young ▼ 90' 6.3
- 8T. Bishop ▼ 77' 7.2
- 16A. Read ⚽ 8.0
- 7H. Anderson ⚽ 6.3
- 9S. Tovide ⇢ ▼ 77' 6.2
- 33M. Mbick 7.0
Dự bị 7
- 21O. Edwards ▲ 90' 6.7
- 15D. Gape ▲ 77' 6.6
- 19W. Goodwin ▲ 90' 6.2
- 14K. Lisbie ▲ 77' 6.7
- 10J. Payne
- 12T. Smith ▲ 90' 6.6
- 40F. Terry
Thống kê
03⚑5
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm14
10Trúng đích7
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
4Cứu thua5
331Chuyền bóng276
223Chuyền chính xác161
67%Chính xác chuyền58%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu55
95Ghi được78
79Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.42
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai40