Colchester United F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Salford City F.C.

Colchester United F.C. vs Salford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 0-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Salford City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Sân vận động
JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
WWLLD Colchester United F.C.
LLWWD Salford City F.C.
  1. 9' 0-1 B. Thomas-Asante
  2. 25' 0-2 T. Elliott · L. Shephard
  3. 38' Jordan Turnbull
  4. HT0-2
  5. 50' Matthew Lund
  6. 52' T. Eastman A. Dobra
  7. 52' B. Sarpong-Wiredu C. Coxe
  8. 59' Brandon Thomas-Asante
  9. 76' T. Wright J. Morris
  10. 76' D. Love A. Hunter
  11. 80' S. Jasper N. Chilvers
  12. 88' Brandon Thomas-Asante
  13. 88' Brandon Thomas-Asante
  14. 90'+2 Sylvester Jasper
  15. 90' M. Willock M. Lund
  16. FT0-2

Đội hình

Colchester United F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Mullins
  1. 29S. George 6.6
  2. 4L. Chambers 6.7
  3. 5T. Smith 6.2
  4. 23C. Daniels 6.3
  5. 27C. Coxe ▼ 52' 6.2
  6. 8C. Skuse 6.7
  7. 10A. Judge 7.2
  8. 19A. Dobra ▼ 52' 6.2
  9. 14N. Chilvers ▼ 80' 6.9
  10. 11F. Sears 6.3
  11. 9F. Nouble 6.6

Dự bị 7

  1. 18T. Eastman ▲ 52' 6.9
  2. 6B. Sarpong-Wiredu ▲ 52' 6.9
  3. 17S. Jasper ▲ 80' 6.2
  4. 34S. Tovide
  5. 3R. Clampin
  6. 7L. Hannant
  7. 24J. Turner
Salford City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Bowyer
  1. 1T. King 7.3
  2. 5A. Eastham 7.2
  3. 16J. Turnbull 7.3
  4. 32L. Shephard 8.0
  5. 8M. Lund ▼ 90' 7.3
  6. 11J. Morris ▼ 76' 7.3
  7. 4J. Lowe 6.6
  8. 10A. Hunter ▼ 76' 7.5
  9. 6C. Ndaba 7.0
  10. 9T. Elliott 7.9
  11. 37B. Thomas-Asante 7.5

Dự bị 7

  1. 7T. Wright ▲ 76' 6.9
  2. 2D. Love ▲ 76' 6.7
  3. 14M. Willock ▲ 90'
  4. 20A. Oteh
  5. 30K. N’Mai
  6. 24Andrew Smith
  7. 12Z. Jeacock

Thống kê

013
341
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm17
3Trúng đích7
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
405Chuyền bóng392
288Chuyền chính xác278
71%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forest Green Rovers F.C.
46 75 - 44 +31 84
2
Exeter City F.C.
46 65 - 41 +24 84
3
Bristol Rovers F.C.
46 71 - 49 +22 80
4
Northampton Town F.C.
46 60 - 38 +22 80
5
Port Vale F.C.
46 67 - 46 +21 78
6
Swindon Town F.C.
46 77 - 54 +23 77
7
Mansfield Town F.C.
46 67 - 52 +15 77
8
Sutton Utd
46 69 - 53 +16 76
9
Tranmere Rovers F.C.
46 53 - 40 +13 75
10
Salford City F.C.
46 60 - 46 +14 70
11
Newport County A.F.C.
46 67 - 58 +9 69
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 66 -10 61
13
Leyton Orient F.C.
46 62 - 47 +15 58
14
Bradford City A.F.C.
46 53 - 55 -2 58
15
Colchester United F.C.
46 48 - 60 -12 55
16
Walsall F.C.
46 47 - 60 -13 54
17
Hartlepool United F.C.
46 44 - 64 -20 54
18
Rochdale A.F.C.
46 51 - 59 -8 53
19
Harrogate Town A.F.C.
46 64 - 75 -11 53
20
Carlisle United F.C
46 39 - 62 -23 53
21
Stevenage F.C.
46 45 - 68 -23 47
22
Barrow A.F.C.
46 44 - 57 -13 44
23
Oldham Athletic A.F.C.
46 46 - 75 -29 38
24
Scunthorpe United F.C.
46 29 - 90 -61 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu57
65Ghi được75
78Thủng lưới64
1.08Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu