Colchester United F.C. vs Salford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Colchester United F.C. 1-2 Salford City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colchester United F.C. thắng 3, hòa 2, Salford City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- JobServe Community Stadium, Colchester, Essex
- Phong độ
- WWLLD Colchester United F.C.
- LLWWD Salford City F.C.
- HT0-0
- 56' ▲ A. Read ▼ J. Gordon
- 57' ▲ H. Anderson ▼ O. Thorn
- 61' 0-1 K. N’Mai · K. Kouassi
- 66' ▲ M. Egbo ▼ R. Hunt
- 66' ▲ A. Scully ▼ T. Hopper
- 68' ▲ M. Lund ▼ O. Ashley
- 68' ▲ J. Taylor ▼ L. Shephard
- 70' H. Anderson 1-1
- 76' 1-2 K. Kouassi · T. Fornah
- 79' ▲ S. Negru ▼ B. Woodburn
- 89' ▲ F. Okoronkwo ▼ K. Kouassi
- 90' ▲ J. Luamba ▼ K. N’Mai
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Macey 6.3
- 19R. Hunt ▼ 66' 6.6
- 5B. Goodliffe 6.9
- 25A. Donnelly 6.6
- 3E. Iandolo 6.5
- 10J. Payne 6.6
- 15J. McDonnell 6.9
- 31O. Thorn ▼ 57' 6.2
- 14T. Hopper ▼ 66' 6.7
- 11J. Gordon ▼ 56' 7.2
- 33L. Taylor 6.3
Dự bị 7
- 16A. Read ▲ 56' 6.3
- 7H. Anderson ⚽ ▲ 57' 6.7
- 18M. Egbo ▲ 66' 6.9
- 17A. Scully ▲ 66' 6.7
- 6T. Flanagan
- 12T. Smith
- 30A. Woodyard
- 1J. Jones 6.3
- 19H. Mnoga 6.6
- 32L. Shephard ▼ 68' 6.3
- 16C. Tilt 7.0
- 29L. Garbutt 7.7
- 10K. N’Mai ⚽ ▼ 90' 7.7
- 4O. Ashley ▼ 68' 7.2
- 33J. Austerfield 6.6
- 6T. Fornah ⇢ 7.5
- 14B. Woodburn ▼ 79' 7.2
- 27K. Kouassi ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.5
Dự bị 7
- 8M. Lund ▲ 68' 6.3
- 11J. Taylor ▲ 68' 6.5
- 5S. Negru ▲ 79' 6.7
- 37F. Okoronkwo ▲ 89'
- 22J. Luamba ▲ 90'
- 13M. Young
- 9C. Stockton
Thống kê
00⚑5
⚑300
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc3
5Việt vị2
11Phạm lỗi20
3Cứu thua2
362Chuyền bóng328
252Chuyền chính xác210
70%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
76Ghi được87
60Thủng lưới85
1.29Bàn thắng mỗi trận1.43
26Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai46