Gillingham F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 2-2 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 25' J. Earingphản lưới 1-0
- 28' A. Rowe · E. Coleman 2-0
- HT2-0
- 58' 2-1 J. Gordon · T. Barkhuizen
- 59' ▲ S. Smith ▼ J. Earing
- 59' ▲ C. Mahoney ▼ T. Barkhuizen
- 67' ▲ N. Khumbeni ▼ B. Dack
- 72' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ G. McCleary
- 72' ▲ E. Newby ▼ B. Jackson
- 80' ▲ D. Worrall ▼ B. Whitfield
- 83' 2-2 J. Gordon
- 86' Kane Hemmings
- 88' ▲ A. Smith ▼ A. Rowe
- 88' ▲ J. Williams ▼ T. Akomeah
- FT2-2
Đội hình
- 25J. Turner 6.9
- 15T. Akomeah ▼ 88' 6.3
- 14R. McKenzie 6.7
- 30S. Gale 5.9
- 2R. Hutton 7.2
- 8A. Little 6.6
- 6E. Coleman ⇢ 7.3
- 11A. Rowe ⚽ ▼ 88' 8.3
- 23B. Dack ▼ 67' 6.3
- 20E. Nevitt 6.0
- 7G. McCleary ▼ 72' 7.6
Dự bị 7
- 13T. Holtam
- 3M. Clark
- 5A. Smith ▲ 88' 6.6
- 10J. Williams ▲ 88' 6.3
- 12S. Palmer-Houlden ▲ 72' 6.5
- 22S. Ogie
- 27N. Khumbeni ▲ 67' 6.2
- 1W. Stanway 6.5
- 5C. Raglan 6.3
- 4M. Williams 6.7
- 3L. Shipley 6.5
- 7B. Jackson ▼ 72' 6.3
- 34B. Whitfield ▼ 80' 6.0
- 14C. McCann 7.3
- 21J. Earing ▼ 59' 5.6
- 29T. Barkhuizen ⇢ ▼ 59' 6.5
- 15K. Hemmings 6.9
- 25J. Gordon ⚽2 8.7
Dự bị 6
- 31B. Winterbottom
- 8S. Smith ▲ 59' 6.6
- 27D. Worrall ▲ 80' 6.3
- 11E. Newby ▲ 72' 6.9
- 18I. Cameron
- 23C. Mahoney ▲ 59' 6.7
Thống kê
00⚑4
⚑210
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc2
3Việt vị2
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
356Chuyền bóng449
227Chuyền chính xác321
64%Chính xác chuyền71%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
64Ghi được57
85Thủng lưới90
1.12Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai33