Gillingham F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-1 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Trọng tài
- C. Boyeson
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 9' George Ray
- 35' 0-1 J. Kay · B. Whitfield
- HT0-1
- 46' ▲ L. Walker ▼ M. Mandron
- 64' ▲ J. Green ▼ A. MacDonald
- 64' ▲ S. O'Keefe ▼ D. Jefferies
- 71' ▲ R. Law ▼ C. Alexander
- 71' ▲ J. Stevens ▼ B. Whitfield
- 74' E. Baggott · W. Wright 1-1
- 75' Niall Canavan
- 75' ▲ J. Gordon ▼ D. Moyo
- 79' ▲ S. Foley ▼ T. White
- 85' ▲ J. Gbode ▼ S. Kashket
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Morris 7.6
- 4W. Wright ⇢ 7.9
- 5M. Ehmer 6.2
- 23E. Baggott ⚽ 7.0
- 2C. Alexander ▼ 71' 6.9
- 14R. McKenzie 6.7
- 16D. Jefferies ▼ 64' 6.9
- 21H. Adelakun 6.3
- 24S. Kashket ▼ 85' 5.9
- 7A. MacDonald ▼ 64' 6.7
- 9M. Mandron ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 19L. Walker ▲ 46' 6.5
- 22J. Green ▲ 64' 6.9
- 8S. O'Keefe ▲ 64' 6.6
- 17R. Law ▲ 71' 6.9
- 29J. Gbode ▲ 85' 6.5
- 25J. Turner
- 12H. Mnoga
- 1P. Farman 6.3
- 21T. Warren 6.6
- 25G. Ray 6.3
- 6N. Canavan 6.3
- 3P. Brough 6.7
- 13T. White ▼ 79' 6.9
- 14H. Neal 7.2
- 34B. Whitfield ⇢ ▼ 71' 7.3
- 9B. Waters 6.6
- 11J. Kay ⚽ 7.5
- 23D. Moyo ▼ 75' 7.2
Dự bị 6
- 35J. Stevens ▲ 71' 6.2
- 10J. Gordon ▲ 75' 6.7
- 16S. Foley ▲ 79' 6.7
- 12J. Lillis
- 17B. Smales-Braithwaite
- 20M. Kenlock
Thống kê
00⚑3
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị4
12Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
355Chuyền bóng388
208Chuyền chính xác227
59%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu58
55Ghi được62
70Thủng lưới66
0.87Bàn thắng mỗi trận1.07
22Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai29