Barrow A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Phong độ
- DLDWD Barrow A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 4' Cole Stockton
- 9' Kian Spence
- 39' Ethan Coleman
- 40' J. Chester · G. Ray 1-0
- HT1-0
- 55' E. Acquah · N. Canavan 2-0
- 60' ▲ C. Mahoney ▼ A. Nadesan
- 60' ▲ S. Williams ▼ E. Coleman
- 60' ▲ S. Malone ▼ M. Clark
- 66' Dean Campbell
- 66' Jonathan Williams
- 72' ▲ L. Stephenson ▼ T. Warren
- 72' ▲ S. Foley ▼ C. Stockton
- 72' ▲ J. Clarke ▼ J. Williams
- 73' ▲ J. Walker ▼ O. Hawkins
- 82' ▲ M. Ogungbo ▼ R. Gotts
- 82' ▲ B. Whitfield ▼ K. Spence
- 82' ▲ D. Telford ▼ E. Acquah
- 90'+6 Remeao Hutton
- 90'+6 Conor Masterson
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Farman 7.3
- 5G. Ray ⇢ 7.9
- 17J. Chester ⚽ 7.9
- 6N. Canavan ⇢ 7.5
- 21T. Warren ▼ 72' 6.6
- 8K. Spence ▼ 82' 6.9
- 4D. Campbell 7.5
- 15R. Gotts ▼ 82' 7.0
- 11E. Newby 7.2
- 20E. Acquah ⚽ ▼ 82' 7.7
- 23C. Stockton ▼ 72' 6.3
Dự bị 6
- 18L. Stephenson ▲ 72' 6.5
- 16S. Foley ▲ 72' 6.3
- 3M. Ogungbo ▲ 82' 6.7
- 34B. Whitfield ▲ 82' 6.2
- 19D. Telford ▲ 82' 6.7
- 12J. Lillis
- 1G. Morris 6.9
- 24R. Hutton 6.7
- 4C. Masterson 6.7
- 5M. Ehmer 6.6
- 22S. Ogie 6.9
- 3M. Clark ▼ 60' 6.3
- 38T. Dieng 6.9
- 18E. Coleman ▼ 60' 6.2
- 8J. Williams ▼ 72' 6.7
- 10A. Nadesan ▼ 60' 6.3
- 12O. Hawkins ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 23C. Mahoney ▲ 60' 6.9
- 6S. Williams ▲ 60' 6.9
- 13S. Malone ▲ 60' 6.7
- 17J. Clarke ▲ 72' 6.9
- 47J. Walker ▲ 73' 6.3
- 25J. Turner
- 14R. McKenzie
Thống kê
03⚑1
⚑840
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
330Chuyền bóng526
222Chuyền chính xác404
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
75Ghi được70
72Thủng lưới83
1.32Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai43