Barrow A.F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Barrow A.F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 3-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
Phong độ
DLDWD Barrow A.F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 17' Dean Campbell
  2. 28' Bradley Dack
  3. HT0-0
  4. 52' J. Nolan A. Agbinone
  5. 60' K. Spence 1-0
  6. 66' R. Hutton S. Ogie
  7. 76' N. Khumbeni A. Little
  8. 76' D. Corness B. Dack
  9. 76' J. Morgan E. Nevitt
  10. 77' E. Acquah A. Pressley
  11. 84' K. Spence · B. Jackson 2-0
  12. 87' D. Worrall K. Spence
  13. 90'+1 T. Smith B. Whitfield
  14. 90'+5 T. Smith · R. Gotts 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Barrow A.F.C. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Whing
  1. 1P. Farman 6.9
  2. 16S. Foley 7.7
  3. 6N. Canavan 7.9
  4. 14M. Williams 7.2
  5. 30B. Jackson 7.9
  6. 11E. Newby 6.5
  7. 15R. Gotts 7.3
  8. 4D. Campbell 7.3
  9. 8K. Spence ⚽2 ▼ 87' 8.5
  10. 34B. Whitfield ▼ 90' 6.9
  11. 33A. Pressley ▼ 77' 7.9

Dự bị 6

  1. 20E. Acquah ▲ 77' 6.2
  2. 7D. Worrall ▲ 87' 6.3
  3. 9T. Smith ▲ 90' 7.5
  4. 23C. Mahoney
  5. 5K. Cameron
  6. 21W. Stanway
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Coleman
  1. 1G. Morris 6.6
  2. 15A. Smith 7.3
  3. 30S. Gale 6.0
  4. 5M. Ehmer 6.9
  5. 22S. Ogie ▼ 66' 6.9
  6. 14R. McKenzie 6.3
  7. 8A. Little ▼ 76' 7.0
  8. 28A. Agbinone ▼ 52' 6.2
  9. 23B. Dack ▼ 76' 6.2
  10. 20E. Nevitt ▼ 76' 7.0
  11. 29J. Gbode 6.9

Dự bị 7

  1. 7J. Nolan ▲ 52' 6.7
  2. 2R. Hutton ▲ 66' 6.3
  3. 16N. Khumbeni ▲ 76' 6.2
  4. 36D. Corness ▲ 76' 6.5
  5. 19J. Morgan ▲ 76' 6.5
  6. 3M. Clark
  7. 25J. Turner

Thống kê

015
110
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm8
7Trúng đích1
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
365Chuyền bóng344
244Chuyền chính xác200
67%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
66Ghi được55
72Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận0.98
18Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu