Barrow A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barrow A.F.C. 2-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barrow A.F.C. thắng 3, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Sân vận động
- SO Legal Stadium, Barrow-in-Furness, Cumbria
- Trọng tài
- D. Handley
- Phong độ
- LDWDL Barrow A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 9' G. Morrisphản lưới 1-0
- 15' Harrison Neal
- 45'+2 Aiden O'Brien
- HT1-0
- 46' ▲ O. Hawkins ▼ T. Abrahams
- 46' ▲ D. Tutonda ▼ C. Alexander
- 66' Josh Kay
- 70' ▲ R. Gotts ▼ J. Kay
- 72' ▲ G. Lapslie ▼ T. Dieng
- 77' ▲ W. Wright ▼ R. McKenzie
- 82' 1-1 C. Masterson · A. MacDonald
- 86' ▲ B. Whitfield ▼ H. Neal
- 86' ▲ J. Young ▼ S. Foley
- 87' Tom Nichols
- 90'+5 ▲ R. Feely ▼ T. Warren
- 90' ▲ E. Coleman ▼ T. Nichols
- 90'+4 R. Gotts 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Farman 6.3
- 21T. Warren ▼ 90' 6.2
- 5S. McClelland 7.0
- 25G. Ray 6.3
- 6N. Canavan 6.2
- 3P. Brough 6.3
- 16S. Foley ▼ 86' 6.9
- 14H. Neal ▼ 86' 6.6
- 13T. White 6.7
- 10J. Gordon 6.3
- 11J. Kay ▼ 70' 7.0
Dự bị 6
- 15R. Gotts ⚽ ▲ 70' 7.0
- 34B. Whitfield ▲ 86' 6.9
- 28J. Young ▲ 86' 6.3
- 24R. Feely ▲ 90'
- 12J. Lillis
- 7E. Newby
- 1G. Morris 6.9
- 2C. Alexander ▼ 46' 6.2
- 5M. Ehmer 7.0
- 23C. Masterson ⚽ 7.2
- 14R. McKenzie ▼ 77' 7.2
- 7A. MacDonald ⇢ 6.9
- 38T. Dieng ▼ 72' 6.7
- 6S. Williams 6.9
- 44A. O'Brien 6.6
- 35T. Abrahams ▼ 46' 6.5
- 20T. Nichols ▼ 90' 6.7
Dự bị 6
- 28O. Hawkins ▲ 46' 6.6
- 3D. Tutonda ▲ 46' 6.3
- 49G. Lapslie ▲ 72' 6.2
- 4W. Wright ▲ 77' 6.3
- 18E. Coleman ▲ 90'
- 25J. Turner
Thống kê
02⚑3
⚑120
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
7Trúng đích1
2Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
279Chuyền bóng352
160Chuyền chính xác249
57%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 34 | +27 | 91 | |
| 2 | 46 | 61 - 39 | +22 | 85 | |
| 3 | 46 | 62 - 42 | +20 | 83 | |
| 4 | 46 | 65 - 37 | +28 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 6 | 46 | 61 - 43 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 72 - 54 | +18 | 75 | |
| 8 | 46 | 72 - 55 | +17 | 75 | |
| 9 | 46 | 47 - 53 | -6 | 62 | |
| 10 | 46 | 61 - 55 | +6 | 61 | |
| 11 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 12 | 46 | 45 - 48 | -3 | 58 | |
| 13 | 46 | 48 - 60 | -12 | 58 | |
| 14 | 46 | 46 - 58 | -12 | 58 | |
| 15 | 46 | 53 - 56 | -3 | 57 | |
| 16 | 46 | 46 - 49 | -3 | 55 | |
| 17 | 46 | 36 - 49 | -13 | 55 | |
| 18 | 46 | 46 - 65 | -19 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 68 | -9 | 52 | |
| 20 | 46 | 44 - 51 | -7 | 49 | |
| 21 | 46 | 48 - 60 | -12 | 48 | |
| 22 | 46 | 48 - 71 | -23 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 78 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 46 - 70 | -24 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu63
62Ghi được55
66Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận0.87
17Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai32