Gillingham F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Barrow A.F.C.

Gillingham F.C. vs Barrow A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 3-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 44
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DLDWD Barrow A.F.C.
  1. 21' J. Walker G. Lapslie
  2. 22' George Ray
  3. 31' O. Hawkins J. Walker
  4. 45'+3 J. Andrews · R. Hutton 1-0
  5. HT1-0
  6. 55' R. Feelyphản lưới 2-0
  7. 58' J. Proctor E. Acquah
  8. 58' K. Spence R. Gotts
  9. 64' C. Mahoney · T. Dieng 3-0
  10. 70' S. Malone M. Clark
  11. 70' D. Jefferies J. Andrews
  12. 72' L. Stephenson D. Campbell
  13. 78' R. McKenzie T. Dieng
  14. FT3-0

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Clemence
  1. 25J. Turner 7.5
  2. 24R. Hutton 7.7
  3. 5M. Ehmer 7.3
  4. 4C. Masterson 7.3
  5. 3M. Clark ▼ 70' 7.6
  6. 38T. Dieng ▼ 78' 7.3
  7. 18E. Coleman 6.6
  8. 23C. Mahoney 7.9
  9. 7G. Lapslie ▼ 21' 6.3
  10. 8J. Williams 6.9
  11. 9J. Andrews ▼ 70' 7.9

Dự bị 7

  1. 47J. Walker ▲ 21' 6.7
  2. 12O. Hawkins ▲ 31' 6.9
  3. 13S. Malone ▲ 70' 6.7
  4. 11D. Jefferies ▲ 70' 6.2
  5. 14R. McKenzie ▲ 78' 6.6
  6. 1G. Morris
  7. 22S. Ogie
Barrow A.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Wild
  1. 1P. Farman 7.0
  2. 5G. Ray 4.0
  3. 17J. Chester 6.3
  4. 6N. Canavan 6.9
  5. 24R. Feely 6.3
  6. 16S. Foley 6.5
  7. 4D. Campbell ▼ 72' 6.9
  8. 15R. Gotts ▼ 58' 6.3
  9. 11E. Newby 6.3
  10. 20E. Acquah ▼ 58' 6.7
  11. 34B. Whitfield 6.3

Dự bị 6

  1. 9J. Proctor ▲ 58' 6.6
  2. 8K. Spence ▲ 58' 7.0
  3. 18L. Stephenson ▲ 72' 6.6
  4. 23C. Stockton
  5. 12J. Lillis
  6. 19D. Telford

Thống kê

006
601
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm8
7Trúng đích3
2Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi7
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
511Chuyền bóng252
430Chuyền chính xác167
84%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stockport County F.C.
46 96 - 48 +48 92
2
Wrexham A.F.C.
46 89 - 52 +37 88
3
Mansfield Town F.C.
46 90 - 47 +43 86
4
Milton Keynes Dons F.C.
46 83 - 68 +15 78
5
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 68 +5 71
6
Crewe Alexandra F.C.
46 69 - 65 +4 71
7
Crawley Town F.C.
46 73 - 67 +6 70
8
Barrow A.F.C.
46 62 - 56 +6 69
9
Bradford City A.F.C.
46 61 - 59 +2 69
10
Wimbledon F.C.
46 64 - 51 +13 65
11
Walsall F.C.
46 69 - 73 -4 65
12
Gillingham F.C.
46 46 - 57 -11 64
13
Harrogate Town A.F.C.
46 60 - 69 -9 63
14
Notts County F.C.
46 89 - 86 +3 61
15
Morecambe F.C.
46 67 - 81 -14 58
16
Tranmere Rovers F.C.
46 67 - 70 -3 57
17
Accrington F.C.
46 63 - 71 -8 57
18
Newport County A.F.C.
46 62 - 76 -14 55
19
Swindon Town F.C.
46 77 - 83 -6 54
20
Salford City F.C.
46 66 - 82 -16 51
21
Grimsby Town F.C.
46 57 - 74 -17 49
22
Colchester United F.C.
46 59 - 80 -21 45
23
Sutton Utd
46 59 - 84 -25 42
24
Forest Green Rovers F.C.
46 44 - 78 -34 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu57
70Ghi được75
83Thủng lưới72
1.13Bàn thắng mỗi trận1.32
21Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu