Gillingham F.C. vs Barrow A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 2-0 Barrow A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 3, hòa 2, Barrow A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
- Sân vận động
- Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- DLDWD Barrow A.F.C.
- 17' J. Clarke · R. McKenzie 1-0
- 19' Max Clark
- HT1-0
- 46' ▲ K. Kouyate ▼ R. Feely
- 55' Remeao Hutton
- 61' Ben Jackson
- 62' R. McKenzie · J. Nolan 2-0
- 63' ▲ C. Popov ▼ E. Newby
- 63' ▲ D. Telford ▼ E. Acquah
- 65' ▲ J. Williams ▼ G. Lapslie
- 66' ▲ E. Coleman ▼ R. McKenzie
- 69' Elliott Nevitt
- 71' Jayden Clarke
- 76' ▲ B. Dack ▼ J. Nolan
- 76' ▲ J. Gbode ▼ J. Clarke
- 82' ▲ M. Wyllie ▼ E. Nevitt
- 86' ▲ D. Worrall ▼ G. Garner
- 90'+3 Jonathan Williams
- 90'+3 Chris Popov
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Morris 7.3
- 2R. Hutton 7.0
- 5M. Ehmer 7.2
- 22S. Ogie 6.9
- 3M. Clark 7.0
- 14R. McKenzie ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.3
- 8A. Little 7.2
- 7J. Nolan ⇢ ▼ 76' 7.6
- 32G. Lapslie ▼ 65' 6.9
- 17J. Clarke ⚽ ▼ 76' 7.2
- 20E. Nevitt ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 10J. Williams ▲ 65' 6.9
- 6E. Coleman ▲ 66' 7.0
- 23B. Dack ▲ 76' 6.3
- 29J. Gbode ▲ 76' 6.3
- 18M. Wyllie ▲ 82' 6.3
- 12O. Hawkins
- 13L. Ashby-Hammond
- 21W. Stanway 6.7
- 24R. Feely ▼ 46' 6.5
- 42T. Vassell 6.9
- 14C. Stokes 7.0
- 30B. Jackson 6.3
- 16S. Foley 6.7
- 4D. Campbell 7.2
- 2N. Eccleston 6.3
- 20E. Acquah ▼ 63' 6.7
- 11E. Newby ▼ 63' 6.7
- 10G. Garner ▼ 86' 6.9
Dự bị 6
- 17K. Kouyate ▲ 46' 6.5
- 22C. Popov ▲ 63' 6.5
- 19D. Telford ▲ 63' 6.3
- 7D. Worrall ▲ 86' 6.3
- 29J. Tiensia
- 12L. Daniels
Thống kê
05⚑7
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm9
4Trúng đích3
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
3Cứu thua2
374Chuyền bóng392
246Chuyền chính xác284
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu58
55Ghi được66
59Thủng lưới72
0.98Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai36