Gillingham F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Harrogate Town A.F.C.

Gillingham F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-1 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 10
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 16' 0-1 S. Duke-McKenna · J. Evans
  2. HT0-1
  3. 46' E. Coleman B. Dack
  4. 50' Ellis Taylor
  5. 61' G. McCleary J. Smith
  6. 64' M. Bennett J. Muldoon
  7. 68' A. Rowe R. McKenzie
  8. 68' S. Palmer-Houlden E. Nevitt
  9. 68' S. Vokes J. Andrews
  10. 73' C. McAleny E. Taylor
  11. 84' Max Clark
  12. 90' L. Sutton R. Smith
  13. FT0-1

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 1G. Morris 6.5
  2. 2R. Hutton 7.3
  3. 30S. Gale 7.5
  4. 5A. Smith 6.2
  5. 3M. Clark 8.2
  6. 10J. Williams 6.3
  7. 17J. Smith ▼ 61' 6.3
  8. 14R. McKenzie ▼ 68' 6.6
  9. 23B. Dack ▼ 46' 6.3
  10. 9J. Andrews ▼ 68' 6.2
  11. 20E. Nevitt ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 6E. Coleman ▲ 46' 6.2
  3. 7G. McCleary ▲ 61' 6.7
  4. 11A. Rowe ▲ 68' 6.7
  5. 12S. Palmer-Houlden ▲ 68' 6.6
  6. 19S. Vokes ▲ 68' 6.3
  7. 22S. Ogie
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simon Daniel Weaver
  1. 31J. Belshaw 6.9
  2. 6W. Burrell 7.0
  3. 15A. O'Connor 8.2
  4. 20B. Faulkner 7.2
  5. 3J. Slater 7.0
  6. 8B. Morris 7.0
  7. 4J. Evans 7.6
  8. 11S. Duke-McKenna 8.3
  9. 21E. Taylor ▼ 73' 6.2
  10. 22R. Smith ▼ 90' 7.3
  11. 18J. Muldoon ▼ 64' 6.0

Dự bị 7

  1. 1M. Oxley
  2. 5T. Bradbury
  3. 9S. McCoulsky
  4. 10M. Bennett ▲ 64' 6.5
  5. 14C. McAleny ▲ 73' 6.9
  6. 17L. Sutton ▲ 90'
  7. 27B. Fox

Thống kê

0112
110
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
12Phạt góc1
1Việt vị3
12Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
395Chuyền bóng348
275Chuyền chính xác242
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
64Ghi được53
85Thủng lưới84
1.12Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu