Gillingham F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

Gillingham F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-2 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 17
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' T. Dieng · M. Clark 1-0
  3. 55' Shadrach Ogie
  4. 59' 1-1 A. O'Connor
  5. 63' J. Andrews E. Nevitt
  6. 70' J. Nolan T. Dieng
  7. 70' G. Lapslie E. Coleman
  8. 71' 1-2 J. March · J. Muldoon
  9. 77' R. McKenzie E. Williams
  10. 77' J. Clarke S. Ogie
  11. 78' George Lapslie
  12. 85' E. Nto J. March
  13. 90'+6 Zico Asare
  14. 90'+2 W. Burrell S. Duke-McKenna
  15. FT1-2

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Bonner
  1. 25J. Turner 6.6
  2. 2R. Hutton 7.0
  3. 4C. Masterson 6.9
  4. 5M. Ehmer 6.5
  5. 22S. Ogie ▼ 77' 6.9
  6. 3M. Clark 7.3
  7. 38T. Dieng ▼ 70' 7.2
  8. 6E. Coleman ▼ 70' 6.3
  9. 21E. Williams ▼ 77' 7.0
  10. 20E. Nevitt ▼ 63' 6.7
  11. 18M. Wyllie 6.9

Dự bị 7

  1. 9J. Andrews ▲ 63' 6.2
  2. 7J. Nolan ▲ 70' 6.6
  3. 32G. Lapslie ▲ 70' 6.0
  4. 14R. McKenzie ▲ 77' 6.3
  5. 17J. Clarke ▲ 77' 6.5
  6. 1G. Morris
  7. 29J. Gbode
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Weaver
  1. 31J. Belshaw 6.0
  2. 14T. Sims 7.3
  3. 15A. O'Connor 7.9
  4. 5J. Moon 7.3
  5. 2Z. Asare 6.6
  6. 9S. Duke-McKenna ▼ 90' 6.3
  7. 8D. Cornelius 6.9
  8. 22S. Dooley 7.0
  9. 11J. Daly 6.3
  10. 18J. Muldoon 7.3
  11. 24J. March ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 27E. Nto ▲ 85' 6.2
  2. 6W. Burrell ▲ 90'
  3. 35M. Etherington
  4. 4J. Falkingham
  5. 1M. Oxley
  6. 12S. Folarin
  7. 17L. Sutton

Thống kê

025
310
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm9
1Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
361Chuyền bóng303
230Chuyền chính xác191
64%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu60
55Ghi được53
59Thủng lưới86
0.98Bàn thắng mỗi trận0.88
20Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu