Harrogate Town A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 1-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 39
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 11' Josh March
- 39' Glenn Morris
- 40' J. March11m 1-0
- 43' Max Clark
- HT1-0
- 60' Andy Smith
- 61' ▲ T. Cursons ▼ J. Daly
- 64' ▲ O. Hawkins ▼ J. Gbode
- 64' ▲ E. Williams ▼ J. Morgan
- 68' 1-1 M. Clark11m
- 81' Anthony O'Connor
- 82' ▲ J. Clarke ▼ J. Williams
- 84' Euan Williams
- 85' Conor Masterson
- 87' ▲ J. Wakeling ▼ E. Nevitt
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.9
- 14T. Sims 7.3
- 15A. O'Connor 7.0
- 5J. Moon 7.0
- 6W. Burrell 7.2
- 28B. Morris 7.2
- 27B. Fox 6.9
- 21E. Taylor 6.7
- 18J. Muldoon 6.9
- 11J. Daly ▼ 61' 6.7
- 24J. March ⚽ 7.9
Dự bị 7
- 25T. Cursons ▲ 61' 6.9
- 22S. Dooley
- 16O. Sanderson
- 2Z. Asare
- 30L. Gibson
- 8D. Cornelius
- 1M. Oxley
- 1G. Morris 7.3
- 15A. Smith 6.7
- 4C. Masterson 6.9
- 30S. Gale 6.9
- 2R. Hutton 6.3
- 14R. McKenzie 6.7
- 10J. Williams ▼ 82' 6.2
- 3M. Clark ⚽ 7.5
- 19J. Morgan ▼ 64' 6.6
- 20E. Nevitt ▼ 87' 6.9
- 29J. Gbode ▼ 64' 6.7
Dự bị 7
- 12O. Hawkins ▲ 64' 6.9
- 21E. Williams ▲ 64' 6.5
- 17J. Clarke ▲ 82' 7.2
- 24J. Wakeling ▲ 87'
- 33T. Holtam
- 11A. Rowe
- 22S. Ogie
Thống kê
02⚑3
⚑350
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
2Cứu thua4
283Chuyền bóng275
153Chuyền chính xác153
54%Chính xác chuyền56%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 73 - 50 | +23 | 84 | |
| 2 | 46 | 65 - 46 | +19 | 80 | |
| 3 | 46 | 64 - 45 | +19 | 78 | |
| 4 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 5 | 46 | 56 - 35 | +21 | 73 | |
| 6 | 46 | 68 - 49 | +19 | 72 | |
| 7 | 46 | 73 - 54 | +19 | 70 | |
| 8 | 46 | 64 - 54 | +10 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 67 | -6 | 68 | |
| 10 | 46 | 52 - 47 | +5 | 67 | |
| 11 | 46 | 64 - 59 | +5 | 66 | |
| 12 | 46 | 71 - 63 | +8 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 48 | +1 | 62 | |
| 14 | 46 | 60 - 60 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 60 - 70 | -10 | 60 | |
| 16 | 46 | 52 - 50 | +2 | 59 | |
| 17 | 46 | 41 - 46 | -5 | 58 | |
| 18 | 46 | 43 - 61 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 52 - 66 | -14 | 52 | |
| 20 | 46 | 45 - 65 | -20 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 69 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 52 - 76 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 44 - 71 | -27 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 72 | -32 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu56
53Ghi được55
86Thủng lưới59
0.88Bàn thắng mỗi trận0.98
15Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai36