Gillingham F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Harrogate Town A.F.C.

Gillingham F.C. vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-2 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
Sân vận động
MEMS Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
DDDWW Gillingham F.C.
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. 5' Joe Mattock
  2. 25' 0-1 M. Daly · A. Pattison
  3. 33' Alexander Pattison
  4. 44' Hakeeb Adelakun
  5. HT0-1
  6. 54' Will Wright
  7. 63' G. Thomson S. Dooley
  8. 65' C. Alexander W. Wright
  9. 65' S. Kashket S. OKeefe
  10. 69' Elkan Baggott
  11. 71' Ben Reeves
  12. 73' L. Richards J. Mattock
  13. 75' A. MacDonald H. Adelakun
  14. 80' J. Muldoon M. Daly
  15. 81' L. Walker R. Law
  16. 85' Kayne Ramsay
  17. 85' 0-2 A. Pattison · J. Muldoon
  18. 87' Oliver Lee
  19. FT0-2

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Harris
  1. 1G. Morris 6.5
  2. 4W. Wright ▼ 65' 6.5
  3. 5M. Ehmer 6.3
  4. 23E. Baggott 7.2
  5. 17R. Law ▼ 81' 6.9
  6. 10O. Lee 6.7
  7. 8S. O'Keefe 6.9
  8. 22J. Green 6.2
  9. 11B. Reeves 6.9
  10. 21H. Adelakun ▼ 75' 6.3
  11. 9M. Mandron 7.2

Dự bị 7

  1. 2C. Alexander ▲ 65' 6.2
  2. 24S. Kashket ▲ 65' 6.7
  3. 7A. MacDonald ▲ 75' 6.5
  4. 19L. Walker ▲ 81' 6.7
  5. 3D. Tutonda
  6. 30M. MacArthur
  7. 25J. Turner
Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 7.3
  2. 2M. Welch-Hayes 6.5
  3. 24K. Ferguson 8.0
  4. 3J. Mattock ▼ 73' 6.9
  5. 20K. Ramsay 6.7
  6. 22S. Dooley ▼ 63' 7.3
  7. 17J. Austerfield 6.3
  8. 15J. Headley 7.2
  9. 16A. Pattison 7.9
  10. 28M. Daly ▼ 80' 7.2
  11. 29L. Armstrong 7.0

Dự bị 7

  1. 7G. Thomson ▲ 63' 6.9
  2. 14L. Richards ▲ 73' 6.3
  3. 18J. Muldoon ▲ 80' 7.0
  4. 31H. Giles
  5. 26E. Ilesanmi
  6. 19T. Frost
  7. 6W. Burrell

Thống kê

0511
630
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm13
2Trúng đích5
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
11Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
3Cứu thua2
412Chuyền bóng308
279Chuyền chính xác184
68%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu58
55Ghi được73
70Thủng lưới85
0.87Bàn thắng mỗi trận1.26
22Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu