Harrogate Town A.F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 5-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 42
- Sân vận động
- EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
- Phong độ
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- DDDWW Gillingham F.C.
- 15' Stephen Dooley
- 41' 0-1 G. Lapslie
- HT0-1
- 53' ▲ D. Cornelius ▼ S. Dooley
- 53' ▲ A. Odoh ▼ J. Sivi
- 55' Josh March
- 59' Remeao Hutton
- 60' ▲ D. Abu ▼ W. Burrell
- 60' A. O'Connor · G. Thomson 1-1
- 65' ▲ R. McKenzie ▼ T. Dieng
- 65' ▲ J. Clarke ▼ J. Williams
- 65' ▲ J. Andrews ▼ O. Hawkins
- 68' M. Daly · G. Thomson 2-1
- 70' M. Daly 3-1
- 72' Levi Sutton
- 75' ▲ J. Walker ▼ G. Lapslie
- 79' ▲ J. Muldoon ▼ M. Daly
- 90'+6 Josh Andrews
- 90'+3 J. Muldoon · J. March 4-1
- 90'+5 A. Odoh · J. Muldoon 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 31J. Belshaw 6.9
- 15A. O'Connor ⚽ 7.9
- 16R. McDonald 7.0
- 23M. Foulds 7.2
- 6W. Burrell ▼ 60' 6.3
- 17L. Sutton 6.9
- 22S. Dooley ▼ 53' 6.2
- 19J. Sivi ▼ 53' 6.3
- 7G. Thomson ⇢2 7.9
- 10M. Daly ⚽2 ▼ 79' 8.3
- 24J. March ⇢ 6.7
Dự bị 7
- 8D. Cornelius ▲ 53' 6.7
- 9A. Odoh ⚽ ▲ 53' 7.5
- 2D. Abu ▲ 60' 6.5
- 18J. Muldoon ⚽ ▲ 79' 9.0
- 1M. Oxley
- 12S. Folarin
- 4J. Falkingham
- 1G. Morris 6.0
- 24R. Hutton 5.9
- 5M. Ehmer 6.5
- 4C. Masterson 5.9
- 3M. Clark 6.3
- 38T. Dieng ▼ 65' 6.9
- 18E. Coleman 6.7
- 23C. Mahoney 7.0
- 7G. Lapslie ⚽ ▼ 75' 7.2
- 8J. Williams ▼ 65' 7.9
- 12O. Hawkins ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 14R. McKenzie ▲ 65' 5.6
- 17J. Clarke ▲ 65' 6.3
- 9J. Andrews ▲ 65' 6.6
- 47J. Walker ▲ 75' 6.7
- 22S. Ogie
- 25J. Turner
- 13S. Malone
Thống kê
03⚑5
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm11
8Trúng đích5
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị3
7Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
492Chuyền bóng458
372Chuyền chính xác324
76%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu62
82Ghi được70
95Thủng lưới83
1.44Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn26
52Hiệp hai43