Gillingham F.C. vs Harrogate Town A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-0 Harrogate Town A.F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 2, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
- Sân vận động
- Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
- Phong độ
- DDDWW Gillingham F.C.
- DLWWW Harrogate Town A.F.C.
- 35' Jonathan Williams
- 43' ▲ L. Sutton ▼ J. Falkingham
- HT0-0
- 58' ▲ J. Clarke ▼ G. Lapslie
- 59' Shaun Williams
- 61' Kayne Ramsay
- 64' Conor Masterson
- 66' ▲ A. Nadesan ▼ M. Bonne
- 66' ▲ T. Sims ▼ K. Ramsay
- 67' ▲ T. Nichols ▼ J. Williams
- 79' ▲ J. Sivi ▼ S. Folarin
- 87' ▲ J. Daly ▼ M. Daly
- 90'+8 ▲ M. Ehmer ▼ C. Mahoney
- 90'+4 S. Williams 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25J. Turner 7.3
- 2C. Alexander 6.9
- 4C. Masterson 7.2
- 22S. Ogie 8.0
- 13S. Malone 7.2
- 14R. McKenzie 6.3
- 6S. Williams ⚽ 7.7
- 23C. Mahoney ▼ 90' 6.3
- 7G. Lapslie ▼ 58' 7.2
- 8J. Williams ▼ 67' 6.2
- 45M. Bonne ▼ 66' 6.9
Dự bị 7
- 17J. Clarke ▲ 58' 6.6
- 10A. Nadesan ▲ 66' 6.2
- 9T. Nichols ▲ 67' 6.9
- 5M. Ehmer ▲ 90'
- 3M. Clark
- 30M. MacArthur
- 1G. Morris
- 1M. Oxley 7.2
- 20K. Ramsay ▼ 66' 7.5
- 15A. O'Connor 7.2
- 16R. McDonald 7.2
- 30L. Gibson 6.9
- 4J. Falkingham ▼ 43' 6.7
- 7G. Thomson 7.2
- 10M. Daly ▼ 87' 7.2
- 12S. Folarin ▼ 79' 6.3
- 29L. Armstrong 7.3
- 9A. Odoh 7.3
Dự bị 7
- 17L. Sutton ▲ 43' 6.7
- 14T. Sims ▲ 66' 7.3
- 19J. Sivi ▲ 79' 6.7
- 11J. Daly ▲ 87' 6.5
- 6W. Burrell
- 13L. Thomas
- 23M. Foulds
Thống kê
03⚑10
⚑210
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
10Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
398Chuyền bóng405
285Chuyền chính xác291
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 48 | +48 | 92 | |
| 2 | 46 | 89 - 52 | +37 | 88 | |
| 3 | 46 | 90 - 47 | +43 | 86 | |
| 4 | 46 | 83 - 68 | +15 | 78 | |
| 5 | 46 | 73 - 68 | +5 | 71 | |
| 6 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 7 | 46 | 73 - 67 | +6 | 70 | |
| 8 | 46 | 62 - 56 | +6 | 69 | |
| 9 | 46 | 61 - 59 | +2 | 69 | |
| 10 | 46 | 64 - 51 | +13 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 73 | -4 | 65 | |
| 12 | 46 | 46 - 57 | -11 | 64 | |
| 13 | 46 | 60 - 69 | -9 | 63 | |
| 14 | 46 | 89 - 86 | +3 | 61 | |
| 15 | 46 | 67 - 81 | -14 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 70 | -3 | 57 | |
| 17 | 46 | 63 - 71 | -8 | 57 | |
| 18 | 46 | 62 - 76 | -14 | 55 | |
| 19 | 46 | 77 - 83 | -6 | 54 | |
| 20 | 46 | 66 - 82 | -16 | 51 | |
| 21 | 46 | 57 - 74 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 59 - 80 | -21 | 45 | |
| 23 | 46 | 59 - 84 | -25 | 42 | |
| 24 | 46 | 44 - 78 | -34 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
70Ghi được82
83Thủng lưới95
1.13Bàn thắng mỗi trận1.44
21Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn31
43Hiệp hai52