Harrogate Town A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Harrogate Town A.F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Harrogate Town A.F.C. 0-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Harrogate Town A.F.C. thắng 4, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
EnviroVent Stadium, Harrogate, North Yorkshire
Trọng tài
A. Haines
Phong độ
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. HT0-0
  2. 67' Oliver Hawkins
  3. 69' A. MacDonald S. Williams
  4. 75' A. Pattison D. Grant
  5. 87' G. Thomson L. Sutton
  6. 89' Timothée Dieng
  7. 90'+1 M. Daly J. Muldoon
  8. FT0-0

Đội hình

Harrogate Town A.F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Weaver
  1. 1M. Oxley 7.3
  2. 14T. Sims 7.7
  3. 15A. O'Connor 7.0
  4. 34T. Eastman 7.5
  5. 33M. Foulds 7.2
  6. 9D. Grant ▼ 75' 6.5
  7. 4J. Falkingham 6.9
  8. 17L. Sutton ▼ 87' 6.9
  9. 10K. Olaigbe 6.6
  10. 18J. Muldoon ▼ 90' 6.6
  11. 29L. Armstrong 7.2

Dự bị 7

  1. 16A. Pattison ▲ 75' 6.6
  2. 7G. Thomson ▲ 87'
  3. 28M. Daly ▲ 90'
  4. 31H. Giles
  5. 12S. Folarin
  6. 6W. Burrell
  7. 3J. Mattock
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: N. Harris
  1. 1G. Morris 8.6
  2. 2C. Alexander 7.9
  3. 23C. Masterson 7.2
  4. 5M. Ehmer 7.3
  5. 3D. Tutonda 7.3
  6. 38T. Dieng 6.5
  7. 6S. Williams ▼ 69' 7.3
  8. 49G. Lapslie 7.0
  9. 44A. O'Brien 7.3
  10. 28O. Hawkins 6.6
  11. 20T. Nichols 6.6

Dự bị 6

  1. 7A. MacDonald ▲ 69' 6.7
  2. 25J. Turner
  3. 8S. O'Keefe
  4. 4W. Wright
  5. 18E. Coleman
  6. 35T. Abrahams

Thống kê

004
620
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm10
8Trúng đích2
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
2Cứu thua8
390Chuyền bóng356
242Chuyền chính xác211
62%Chính xác chuyền59%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 61 - 34 +27 91
2
Stevenage F.C.
46 61 - 39 +22 85
3
Northampton Town F.C.
46 62 - 42 +20 83
4
Stockport County F.C.
46 65 - 37 +28 79
5
Carlisle United F.C
46 66 - 43 +23 76
6
Bradford City A.F.C.
46 61 - 43 +18 76
7
Salford City F.C.
46 72 - 54 +18 75
8
Mansfield Town F.C.
46 72 - 55 +17 75
9
Barrow A.F.C.
46 47 - 53 -6 62
10
Swindon Town F.C.
46 61 - 55 +6 61
11
Grimsby Town F.C.
46 49 - 56 -7 61
12
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 48 -3 58
13
Crewe Alexandra F.C.
46 48 - 60 -12 58
14
Sutton Utd
46 46 - 58 -12 58
15
Newport County A.F.C.
46 53 - 56 -3 57
16
Walsall F.C.
46 46 - 49 -3 55
17
Gillingham F.C.
46 36 - 49 -13 55
18
Doncaster Rovers F.C.
46 46 - 65 -19 55
19
Harrogate Town A.F.C.
46 59 - 68 -9 52
20
Colchester United F.C.
46 44 - 51 -7 49
21
Wimbledon F.C.
46 48 - 60 -12 48
22
Crawley Town F.C.
46 48 - 71 -23 46
23
Hartlepool United F.C.
46 52 - 78 -26 43
24
Rochdale A.F.C.
46 46 - 70 -24 38
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu63
73Ghi được55
85Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu