Newport County A.F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Gillingham F.C.

Newport County A.F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newport County A.F.C. 1-3 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newport County A.F.C. thắng 6, hòa 2, Gillingham F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Phong độ
LDLLD Newport County A.F.C.
DDDWW Gillingham F.C.
  1. 1' N. Opoku · B. Kamwa 1-0
  2. 5' Andy Smith
  3. 15' Michael Reindorf
  4. 23' 1-1 B. Dack
  5. 30' Josh Andrews
  6. 36' 1-2 J. Smith · R. Hutton
  7. 44' Matthew Baker
  8. 45' 1-3 B. Dack11m
  9. HT1-3
  10. 52' C. Baker-Richardson M. Reindorf
  11. 67' A. Rowe J. Smith
  12. 69' B. Lloyd K. Whitmore
  13. 74' E. Coleman B. Dack
  14. 74' S. Palmer-Houlden J. Andrews
  15. 76' M. Spellman N. Opoku
  16. 85' Aaron Rowe
  17. 89' S. Vokes J. Williams
  18. 90'+4 Sam Gale
  19. FT1-3

Đội hình

Newport County A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Robert Hughes
  1. 1N. Tzanev 6.3
  2. 22H. Ogunneye 6.0
  3. 15L. Jenkins 6.9
  4. 4M. Baker 5.2
  5. 17T. Davies 6.3
  6. 14K. Whitmore ▼ 69' 6.3
  7. 44S. Braybrooke 7.5
  8. 11C. Antwi 6.0
  9. 7B. Kamwa 8.0
  10. 23M. Reindorf ▼ 52' 6.2
  11. 24N. Opoku ▼ 76' 7.5

Dự bị 7

  1. 2C. Evans
  2. 3A. Driscoll-Glennon
  3. 5J. Clarke
  4. 9C. Baker-Richardson ▲ 52' 6.7
  5. 20B. Lloyd ▲ 69' 6.2
  6. 21M. Spellman ▲ 76' 6.5
  7. 28J. Wright
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Gareth Ainsworth
  1. 1G. Morris 8.2
  2. 2R. Hutton 7.6
  3. 30S. Gale 6.9
  4. 5A. Smith 6.2
  5. 3M. Clark 6.9
  6. 14R. McKenzie 6.3
  7. 23B. Dack ⚽2 ▼ 74' 7.7
  8. 10J. Williams ▼ 89' 7.2
  9. 17J. Smith ▼ 67' 7.9
  10. 20E. Nevitt 6.3
  11. 9J. Andrews ▼ 74' 5.9

Dự bị 7

  1. 25J. Turner
  2. 6E. Coleman ▲ 74' 6.9
  3. 11A. Rowe ▲ 67' 6.3
  4. 12S. Palmer-Houlden ▲ 74' 6.5
  5. 19S. Vokes ▲ 89' 6.5
  6. 22S. Ogie
  7. 32L. Cirino

Thống kê

025
540
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm12
7Trúng đích6
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc5
6Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
3Cứu thua6
436Chuyền bóng220
346Chuyền chính xác137
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bromley F.C.
46 71 - 46 +25 87
2
Milton Keynes Dons F.C.
46 86 - 45 +41 86
3
Cambridge United F.C.
46 66 - 33 +33 82
4
Salford City F.C.
46 61 - 51 +10 81
5
Notts County F.C.
46 74 - 52 +22 80
6
Chesterfield F.C.
46 71 - 56 +15 79
7
Grimsby Town F.C.
46 74 - 50 +24 78
8
Barnet F.C.
46 70 - 53 +17 76
9
Swindon Town F.C.
46 70 - 59 +11 75
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 60 - 44 +16 68
11
Crewe Alexandra F.C.
46 64 - 58 +6 67
12
Colchester United F.C.
46 62 - 49 +13 66
13
Walsall F.C.
46 56 - 56 0 65
14
Bristol Rovers F.C.
46 56 - 65 -9 62
15
Fleetwood Town F.C.
46 57 - 58 -1 61
16
Accrington F.C.
46 47 - 58 -11 53
17
Gillingham F.C.
46 53 - 72 -19 53
18
Cheltenham Town F.C.
46 53 - 79 -26 52
19
Shrewsbury Town F.C.
46 42 - 69 -27 49
20
Newport County A.F.C.
46 48 - 77 -29 43
21
Tranmere Rovers F.C.
46 54 - 79 -25 41
22
Crawley Town F.C.
46 44 - 68 -24 40
23
Harrogate Town A.F.C.
46 39 - 68 -29 39
24
Barrow A.F.C.
46 45 - 78 -33 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
56Ghi được64
91Thủng lưới85
0.98Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu